JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)
Tỉnh/thành: Hyogo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–11 trên 11

Xóa bộ lọc
Hyogo加古川市

KIN事業協同組合

KIN Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo尼崎市

そよ風事業協同組合

Soyokaze Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市灘区

ゆうなぎ人材育成協同組合

YUNAGI Human resources Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (8) · 7 quốc gia phái cử

Hyogo尼崎市

関西アパレル事業協同組合

KANSAI APPAREL COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo豊岡市

結協同組合

musubu Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市中央区

光伸クリーンテクニカル協同組合

KOSHIN CLEAN TECHNICAL COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo淡路市

国際ビジネスコンサルティング事業協同組合

INTERNATIONAL BUSINESS CONSULTING ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (7) · 5 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市中央区

阪神金属協同組合

HANSHIN KINZOKU COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo丹波市

青垣町木材加工事業協同組合

AogakichoMokuzaikakoujigyou Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Hyogo姫路市

東栄E-crew協同組合

TOUEI E-CREW COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo伊丹市

友幸協同組合

YUKO COOPERATIVE ASSOSITATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Bạn có thể đọc bài giải thích về chế độ Việc làm phát triển kỹ năng bằng ngôn ngữ của các nước phái cử. Hướng dẫn về chế độ Việc làm phát triển kỹ năng (đa ngôn ngữ)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.