JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Osaka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

121–147 trên 147

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngOsaka摂津市

千里経営サポート事業協同組合

Senri Management Support Business Corporative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (8) · 6 quốc gia phái cử

Osaka貝塚市

創新事業協同組合

SOUSIN COOPERATIVE BUSINESS ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Osaka茨木市

大阪インナーファッション協同組合

Osaka Inner Fashion Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka東大阪市

大阪グローブサポート協同組合

OSAKA GLOBE SUPPORT COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市東住吉区

大阪ケアサポート協同組合

OSAKA CARE SUPPORT Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka東大阪市

大阪テクノサポート協同組合

osaka techno support cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

大阪ビジネスアシスト協同組合

osaka business assist cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Osaka東大阪市

大阪技能サポート協同組合

Osaka Skills Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (9) · 8 quốc gia phái cử

Osaka守口市

大阪経営振興協同組合

Osaka Business Promotion Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西区

大阪人材開発事業協同組合

Osaka Human Resources Development Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 8 quốc gia phái cử

Osaka和泉市

大阪中小企業サポートセンター事業協同組合

Osaka S.M.E Buisiness Support Center cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Osaka泉佐野市

大阪南部織物構造改善工業組合

South Osaka Cotton Textiles Industry Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

大阪服装縫製工業組合

Osaka Dress & Sewing Industrial Union

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: 中国語クメール語・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Osaka大阪市福島区

大阪輸出縫製品工業協同組合

OSAKA EXPORT CLOTHING MANUFACTURERS ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Osaka茨木市

大地事業協同組合

Daichi Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Osaka大阪市生野区

大和国際事業協同組合

YAMATO INTERNATIONAL BUSINESS COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Osaka門真市

電子・機械部品製造事業協同組合

Electronic device and Machine parts Product Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Osaka堺市堺区

東洋テック協同組合

Toyotekku Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

日本アジア医療福祉協同組合

JapanAsia Medical Welfare cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

日本医療介護事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 5 quốc gia phái cử

Osaka茨木市

日本振興事業協同組合

JAPAN PROMOTION COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Osaka岸和田市

農と食の流通イノベーション事業協同組合

INNOVATIVE DISTRIBUTION BUSINESS COOPERATIVE OF FARMING AND FOOD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西区

八光ヒューマン協同組合

Hakko Human Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Osaka大阪市東住吉区

飛鳥JAPAN協同組合

ASKA JAPAN Cooperrative Association

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Osaka大阪市北区

未来PLUS協同組合

MiraiPlus Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

未来リード協同組合

MIRAILEAD Cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市北区

淀川中小企業振興協同組合

YODOGAWA SMEs Promotional Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC