JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Tỉnh/thành: Shizuoka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–28 trên 28

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngShizuoka沼津市

AKカイゼン協同組合

AK Kaizen Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka静岡市葵区

CAP協同組合

CAP COOPERATIVE TOKYO OFFICE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Shizuoka湖西市

COOPERA協同組合

COOPERA ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka浜松市中央区

GSE協同組合

GSE Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka磐田市

IMS協同組合

IMS Kyodo Kumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka磐田市

MCS協同組合

MCS cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka静岡市駿河区

SHIPS協同組合

SHIPS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Shizuoka沼津市

SIT協同組合

SIT cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中央区

VNサポート協同組合

VN SUPPORT cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Shizuoka浜松市中央区

アスネット協同組合

ASNET Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka御殿場市

アンサー事業協同組合

ANSWER BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Shizuoka静岡市葵区

イマジン協同組合

IMAGINE Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・マレー語・Tiếng Trung (中国語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka御前崎市

キャリアネット協同組合

CAREER NET COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka袋井市

こばと協同組合

KOBATO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中央区

ふじの国ものづくりサポート協同組合

Fujinokuni Monozukuri Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Shizuoka沼津市

協同組合SEITO

Cooperative SEITO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Trung (中国語) (7) · 6 quốc gia phái cử

Shizuoka島田市

協同組合グローバルサポート

Cooperative global support

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka磐田市

協同組合中遠海外技術研修センター

CHUEN OVERSEAS TECHNICAL TRAINING CENTER

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中央区

公益財団法人大和教育財団

Yamato Educational Foundation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中央区

人材開発協同組合

JINZAIKAIHATSU COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・ビサヤ語・Tiếng Trung (中国語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka静岡市葵区

静岡海外交流事業協同組合

Shizuoka Overseas Exchange Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Shizuoka浜松市浜名区

静岡事業振興協同組合

Shizuoka jigyo shinko Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Shizuoka静岡市葵区

静岡職場環境改善協同組合

Shizuoka Workplace Environment Improvement Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka富士宮市

地域活性化協同組合フロンティア

Cooperative Frontier

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Shizuoka島田市

中京国際流通事業協同組合

Chukyo International Distribution Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka浜松市浜名区

浜北機械金属工業協同組合

Hamakita Machinery & Metalworking Industry Co-op.,

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・ビサヤ語 (3) · 2 quốc gia phái cử

Shizuoka沼津市

富士の国特産品振興事業協同組合

Fujinokuni tokusanhinshinkoujigyo kyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Shizuoka浜松市中央区

分析機器校正協同組合

BUNSEKI KIKI KOUSEI KYODOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC