Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
721–750 trên 1.101
Xóa bộ lọc企業ネットワーク協同組合
Business network cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử
協同組合Sky One
Cooperative SkyOne
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 4 quốc gia phái cử
協同組合STARTH
COOPERATIVE STARTH
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử
協同組合インターナショナル・マテリアル・エンカレッジ
Cooperative International,Material,Encourage
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 5 quốc gia phái cử
協同組合ビジネス21
Cooperative Business21
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 5 quốc gia phái cử
協同組合国際交流研究会
COOPERATIVE INTERNATIONAL EXCHANGE STUDAY GROUP(CIES)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử
協同組合滋賀ジェイ・シー・エル
SHIGAJCL COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 3 quốc gia phái cử
滋賀県商工企業協同組合
SHIGAKENSYOKOKIGYO COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử
滋賀国際事業支援協同組合
SHIGA INTERNATIONAL BUSINESS OPERATION SUPPORT COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử
グローバル経済交流協同組合
Global Economy Exchange Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 1 quốc gia phái cử
京都グローバルワーク事業協同組合
Kyoto global work business cooperatives
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 6 quốc gia phái cử
京都テック協同組合
KYOTO TECH COOPERATIVE SOCIETY
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 4 quốc gia phái cử
HRM協同組合
HRM Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 4 quốc gia phái cử
IBS事業協同組合
IBS Association Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・キルギス語・Tiếng Nepal (ネパール語) (8) · 10 quốc gia phái cử
MEGUMI協同組合
MEGUMI COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 4 quốc gia phái cử
OFA事業協同組合
OFAJIGYOUKYOUDOUKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 2 quốc gia phái cử
OKS国際事業協同組合
OKS International Business Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (7) · 11 quốc gia phái cử
SEKAIKARA協同組合
SEKAIKARA cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6) · 5 quốc gia phái cử
SOKEN協同組合
SOKEN KYODOKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử
VTB協同組合
VTB COOPERATIVE SOCIETY
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・ミャンマー (5) · 7 quốc gia phái cử
アイネット事業協同組合
Ainet Jigyou Kyoudou Kumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 2 quốc gia phái cử
アイビーネット事業協同組合
IBNET JIGYOU KYOUDOUKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Lào (ラオス語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử
アジアケアユニオンアジア介護協同組合
ASIA CARE UNION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 4 quốc gia phái cử
アジア技術研究協同組合
Asia tec research union
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 3 quốc gia phái cử
アジア人材育成事業協同組合
ASIA HUMAN RESOURCES DEVELOPMENT ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử
アドバンスト・フードインダストリー事業協同組合
ADVANCED FOOD INDUSTRY BUSINESS COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử
インターナショナル協同組合
International Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử
エーコム協同組合
A-COM KYODOKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 4 quốc gia phái cử
オー・エム・ネット事業協同組合
O.M.NET Cooparative Business Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (6) · 8 quốc gia phái cử
オービーシー協同組合
O.B.C Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (5) · 5 quốc gia phái cử
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.