JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

511–539 trên 539

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngNagasaki五島市

長崎県ごとう人材確保・育成協同組合

Nagasaki-Goto International Manpower Recruitment and Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagasaki西海市

長崎県中小企業ビジネス支援協同組合

NAGASAKIKEN CHUSHOKIGYOBIZINESUSHIENKYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市北区

ASO経済交流協同組合

ASOKEIZAIKORYU Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市北区

あんしんサポート協同組合

ANSHIN SUPPORT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市東区

くまかい協同組合

Kumakai Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・ミャンマ-語 (6) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市東区

ステップ国際協同組合

STEP INTERNATIONAL COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市西区

はばたき協同組合

Habataki cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市南区

海外人材職業訓練協同組合

Overseas Human resources Vocational Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市東区

東南亜細亜経済交流協同組合

SOUTHEAST ASIA ECONOMIC EXCHANGE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市南区

日和協同組合

Hiyori kyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

JAPAN BRACE協力事業協同組合

JAPAN BRACE Cooperative Business coop

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

アジア人材支援事業協同組合

Asian Human Resourse Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

セイブ海外研修協同組合

Seibu Overseas Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 9 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

公益財団法人人材育成振興財団

Foundation for development of human resources

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita津久見市

大分グローバル人材育成協同組合

Oita Global Human resources Development Co-op

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

大分テクノサポート協同組合

OITA TECHNO SUPPORT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita竹田市

竹田商工会議所

Taketa Chamber of Commerce and Industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki西都市

宮崎ウッド事業協同組合

MIYAZAKI WOOD COOPERATIVE ENTERPRISE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki都城市

宮崎人財開発協同組合

Miyazaki Human Capital Development Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKagoshima鹿屋市

I.O.B事業協同組合

I.O.B Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKagoshima鹿児島市

れいめい事業協同組合

REIMEI BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKagoshima鹿児島市

協同組合リライズ

Cooperative Rerise

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKagoshima鹿児島市

鹿児島介護福祉協同組合

Kagoshima Care and Welfare Cooperative Union

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKagoshima指宿市

鹿児島県みらい協同組合

KAGOSHIMAKENMIRAI COORERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKagoshima鹿児島市

大宝事業協同組合

Taihou Business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkinawaうるま市

URUMA協同組合

URUMA COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkinawa那覇市

アイシンビジネスサポート協同組合

Aisin Business Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkinawa沖縄市

ゆい協同組合

YUI cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkinawa那覇市

沖縄県人材育成事業協同組合

Okinawa Human Resources Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC