JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

271–300 trên 947

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngTokyo千代田区

首都圏商工建設協同組合

SHUTOKEN SHOUKO KENSETSU COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo中央区

秀真産業協同組合

Hozuma Sangyo Kyodo Kumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo港区

商工経営改善事業協同組合

Commercial and Industrial Management Improvement Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo豊島区

人和協同組合

JIN WA CO-OPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo中央区

千曲川経済事業協同組合

CHIKUMAGAWA-EC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo千代田区

全国中小企業経友会事業協同組合

ZENKOKU KEIYUKAI COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo中央区

地域環境福祉事業協同組合

JAPAN LOCAL ENVIRONMENT AND COMMUNITY WELFARE COOPERATIVE WORKING ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (9) · 9 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo江戸川区

中央ビジネス交流事業協同組合

Central Association of Cooperative Businesses

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (9) · 10 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo北区

東京クリエイティブ協同組合

Tokyo creative Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo江戸川区

東京医療介護用品事業協同組合

TOKYO MEDICAL SUPPLIES BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo中央区

東京経済協同組合

TOKYO ECONOMIC COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo青梅市

東京多摩福祉協同組合

ToKyo Tama Welfare Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo港区

東西商工協同組合

TOZAI SHOKO COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo新宿区

東日企業連携事業協同組合

TOUNICHI KIGYOU RENKEI COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Trung (中国語) (5) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo千代田区

二十一世紀会事業協同組合

The 21 century cooperative business association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo千代田区

日本医療介護協同組合

Japan Medical and Care Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo千代田区

富士ビジネス協同組合

Fuji Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Thái (タイ語) (8) · 9 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo千代田区

富士協同組合

FUJI Co-operative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Thái (タイ語) (9) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo大田区

富士経営交流協同組合

Fujikeieikouryu-coop

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo新宿区

流通産業協同組合

RYUTSUSANGYO KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市港北区

EBS事業協同組合

EBS business cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市磯子区

HRS事業協同組合

HRS business cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市瀬谷区

IHS事業協同組合

IHS COOPERATIVE BUSINESS UNION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa平塚市

JACTEC協同組合

JACTEC Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市神奈川区

アジアテックシード事業協同組合

Asia Tech Seed Coperative Business Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (8) · 9 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa伊勢原市

オリーブ協同組合

OLIVE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa川崎市川崎区

グローバルキャリア職業訓練法人

Global Career, Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市神奈川区

コパン事業協同組合

COPAN Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市港北区

スマイルシード協同組合

SMILESEED COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa小田原市

フォーラム事業協同組合

Forum cooperative business association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.