JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

121–150 trên 173

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngKyoto京都市中京区

協同組合関西経済交流会

Kansai Economic Exchange Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nga (ロシア語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市阿倍野区

IBS事業協同組合

IBS Association Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・キルギス語・Tiếng Nepal (ネパール語) (8) · 10 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市北区

KAIGO人材育成協同組合

KAIGO personnel training cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka東大阪市

NEO協同組合

NEO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka岸和田市

SBM協同組合

SBM Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (5) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西区

アジアケアユニオンアジア介護協同組合

ASIA CARE UNION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka吹田市

ケアネットワーク協同組合

CARE NETWORK COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪狭山市

ビジョンステージ協同組合

VISION STAGE COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (4) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市浪速区

ユニバーサル事業創成協同組合

Universal Business Creation Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka堺市堺区

協同組合AA絆

Cooperative AA kizuna

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西区

協同組合グローバルトレード

Cooperative Global Trade

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市都島区

協同組合グローバルライフ

Cooperative global life

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka泉南郡岬町

協同組合一心

ISSHIN COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (8) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市北区

協同組合西日本技能センター

Western Japan Skill Center Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka富田林市

新栄協同組合

SHINEI COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市東住吉区

大阪ケアサポート協同組合

OSAKA CARE SUPPORT Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo三木市

Global Care Miki協同組合

Global Care Miki Co-op

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo姫路市

TMJ協同組合

TMJCooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo尼崎市

WBP人材育成協同組合

WBPJinzai ikusei cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (9) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市西区

WOODLAND KOBE事業協同組合

WOODLAND KOBE business coperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市北区

グッドプラン事業協同組合

GOODPLAN cooperative business association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市長田区

ワイズネット事業協同組合

Wisenet Business Cooperative Union

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo南あわじ市

本州・四国ハイウェイ協同組合

Honsyusikoku Highway Coop

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkayama岡山市北区

ウエストヒル協同組合

WESTHILL COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkayama倉敷市

トリニティウイング協同組合

Trinity Wing Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkayama岡山市北区

協同組合ニュートラルプラン

Cooperative neutral plan

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOkayama岡山市北区

協同組合ヒューマングローバル

Human Global Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHiroshima呉市

グローバルコミュニケーション協同組合

GLOBAL COMMUNICATION COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHiroshima広島市中区

協同組合ひふみ

HIFUMI COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHiroshima福山市

協同組合メディアバンク・エデュケーション

Media Bank Education Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (8) · 11 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC