JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

211–240 trên 505

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngShizuoka沼津市

あさひ人材支援センター協同組合

Asahi Human Resources Support Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka伊東市

アジア連携推進事業協同組合

Asia Partnership Promotion Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka静岡市葵区

ガイヤユニティ協同組合

Gaia Unity Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka沼津市

フジ国際事業協同組合

Fuji international Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中区

ホットエイジェンシー事業協同組合

Hot Agency Jigyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka静岡市駿河区

マイルストーン協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka富士宮市

まごころ協同組合

Magokoro Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka静岡市駿河区

ワーク協同組合

Work Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka掛川市

掛川地域人材育成支援協同組合

KAKEGAWA CHIIKI JINZAI IKUSEI SHIEN KYOUDOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka袋井市

協同組合静岡国際介護

Cooperative Shizuoka Kokusai Kaigo

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka御殿場市

公益財団法人日中アジア人事交流援護会

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka島田市

静岡アジアネットワーク協同組合

Shizuoka Asia Network Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka焼津市

静岡介護福祉事業協同組合

SIZUOKA KAIGO FUKUSHI BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka三島市

東海情報ネットワーク協同組合

Toukaijyouhou NetWorkKyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka富士市

富士山メソッドプロジェクト協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka牧之原市

牧之原市商工会

MAKINOHARA CITY Societies of Commerce and Industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi大府市

12バン協同組合

12BAN KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi津島市

AKインターナショナル協同組合

AK INTERNATIONAL COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市港区

APW協同組合

APW COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi常滑市

ASEANリソース協同組合

Asean Resousu Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi安城市

GUT協同組合

GUT Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi半田市

JACS JAPAN協同組合

JACS JAPAN COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市東区

KYOEI協同組合

KYOEI cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市港区

Monihei協同組合

Monihei Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市中区

NETWORK ASIA協同組合

NETWORK ASIA Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 9 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市中川区

TCB協同組合

TCB Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi小牧市

TOP協同組合

TOP COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市中区

あすなろ協同組合

Asunaro KYODO KUMIAI

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi一宮市

イノベーション中部協同組合(事業休止中)

Innovation Chubu Kyodo Kumiai (suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市西区

かぐらばやし協同組合

Kagurabayashi cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC