JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

181–210 trên 505

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngNiigata新潟市西区

グローバルネクスト事業協同組合

Global Next Jigyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNiigata新潟市西区

ワールドマンパワー協同組合

world man power COOPERATIVE

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngToyama富山市

公益社団法人ONE ASIA

Public Interest Incorporated Association ONE ASIA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngToyama富山市

公益社団法人サンライズ・ネットワークス

public-interest corporation SUNRISE networks

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa七尾市

MINT協同組合

MINT cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

ウェルビー事業協同組合

Wellbe business cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

ナーシングケア協同組合

Nursing Care Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

金沢ぬくもり事業協同組合

KANAZAWA NUKUMORI JIGYOU KYODOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

東洋技術交流ビジネス協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukui福井市

社会福祉法人福井県社会福祉協議会

Fukui Prefecture Counsil of Social Welfare

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngYamanashi笛吹市

三大協同組合

Sandai Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngYamanashi南アルプス市

山梨メディカルケア協同組合

Yamanashi Medical Care Cooperative Business Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagano長野市

ジャパンテクノフィールド協同組合

Japan Techno Field cooperative.

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagano岡谷市

ムート協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagano下伊那郡高森町

協同組合みらい

Cooperative Mirai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagano上田市

協同組合日本人材開発

Nihon-Jinzai-Kaihatsu Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagano松本市

福祉事業協同組合エンシェア

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagano松本市

老健協同組合

ROUKEN COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

G-FIT協同組合

G-FIT Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

TS福祉介護サービス協同組合

Tokai Senior Welfare Care Service Cooperative Associations

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu羽島市

アニス国際介護・人財協同組合

ANISU International Nursing Care and Human Resources CooperativeUnion

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu多治見市

アルニー事業協同組合

ALNY Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

パイオニア協同組合

Pioneer cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

ライフネット・ワーク協同組合

LIFENET WORK COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

岐阜福祉サポート協同組合

Gifu Fukushi Support Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中央区

AZ事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka静岡市清水区

CareerLink協同組合

CareerLink cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka裾野市

ITS協同組合

ITS cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka静岡市葵区

Medical Care 協同組合

Medical Care Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中央区

アーバン協同組合

Urban Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC