JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

301–330 trên 505

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngOsaka岸和田市

SBM協同組合

SBM Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (5) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市浪速区

TUNAG協同組合

TUNAG Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

アジア異業種連携協同組合

Diverse Asian Industries Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

アビームビジネス協同組合

ABEAM BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka枚方市

エバライフ事業協同組合

EVERLIFE BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

オープンケア協同組合

Open care Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka豊中市

オレンジ協同組合

ORANGE COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市住之江区

グローウィル事業協同組合

GROW WILL BUSINESS COOPERRATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市東淀川区

グローバルケアサポート協同組合

Heartful Link Asia Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka東大阪市

コンサー協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

ジャパンコネクト協同組合

Japan Connect Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市天王寺区

パシフィックリム協同組合

Pacific Rim Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka東大阪市

ビクトリー協同組合

VICTORY COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

プロダクト事業協同組合

Product businese cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka豊中市

ポプラヒューマンリソース協同組合

Poplar Human Resource Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市都島区

めっちゃ元気な協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市浪速区

ユニバーサル事業創成協同組合

Universal Business Creation Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市北区

ライフケア協同組合

Life Care Cooperarive

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

リンクアジア事業協同組合

Link Asia cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西淀川区

ワークアシスト協同組合

work assist kyoudou kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

一般社団法人国際人材育成協会

Ippanshadanhoujinkokuaiikuseikyoukai General incorporated association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

関西医療介護協同組合

Kansai Mdical Care Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市浪速区

関西介護医療事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka堺市堺区

協同組合AA絆

Cooperative AA kizuna

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka東大阪市

協同組合PHG

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka岸和田市

協同組合WASABI

COOPERATIVE WASABI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西区

協同組合グローバルトレード

Cooperative Global Trade

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市都島区

協同組合グローバルライフ

Cooperative global life

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka富田林市

協同組合ジャパントータルトラスト

Cooperative Japan Total Trust

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

協同組合リンクスタッフ(事業休止中)

(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC