JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

691–720 trên 1.113

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngOsaka東大阪市

NEO協同組合

NEO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

OES事業協同組合

OSAKA ECONOMY&EDUCATION SUPPORT COMMON FACILITY CO-OPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka岸和田市

SBM協同組合

SBM Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (5) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

SEKAIKARA協同組合

SEKAIKARA cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市北区

SOKEN協同組合

SOKEN KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市浪速区

TUNAG協同組合

TUNAG Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

WWW協同組合

World Wide Work Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西区

アジアケアユニオンアジア介護協同組合

ASIA CARE UNION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市東淀川区

アジアジャパン協同組合

ASIAJAPAN COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

アジア異業種連携協同組合

Diverse Asian Industries Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

アジア技術研究協同組合

Asia tec research union

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西区

アジア人材育成事業協同組合

ASIA HUMAN RESOURCES DEVELOPMENT ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

アビームビジネス協同組合

ABEAM BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka枚方市

エバライフ事業協同組合

EVERLIFE BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市都島区

エムエスジー事業協同組合

M・S・G Association Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・キルギス語・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

オープンケア協同組合

Open care Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市住之江区

オールコネクション協同組合

ALL Connection Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka守口市

オール電算協同組合

ORU DENSAN COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka豊中市

オレンジ協同組合

ORANGE COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

キャリアネット事業協同組合

Carriernet Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市住之江区

グローウィル事業協同組合

GROW WILL BUSINESS COOPERRATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka吹田市

ケアネットワーク協同組合

CARE NETWORK COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市港区

ジー・シー・エム協同組合

GCM Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

すばる事業協同組合

SUBARU JIGYOU KYOUDOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka堺市堺区

ソリューション協同組合

Solution Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Khmer (クメール語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

ティグレ事業協同組合

Tigre Bisiness Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市福島区

ニュー・ビジネス・ネットワーク協同組合

New business network co-op

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka東大阪市

ビクトリー協同組合

VICTORY COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

ビジネスブレイン協同組合

Business Brain Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪狭山市

ビジョンステージ協同組合

VISION STAGE COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (4) · 6 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.