JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Gifu
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–20 trên 20

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

APE事業協同組合

APE Business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu海津市

FIL協同組合

FIL-COOP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu可児市

アスミライズ協同組合

Asmirise Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

コメット協同組合

COMET COOPERATIVE

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu美濃加茂市

サクセス協同組合

success kyōdō kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu可児市

さくら事業協同組合

Sakura business cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

スマイルバンク事業協同組合

SMILE BANK Cooperative Business Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

テクニカル事業協同組合

TECHNICAL BUSINESS COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: カンボジア語(クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu各務原市

ハンドワーク協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu郡上市

ヒト・ケア事業協同組合

HITO・KEA business cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

ファイブワン協同組合

Five One Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu中津川市

亜細亜架け橋協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

岐勝愛山協同組合

GISYOUAISAN Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (4) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

岐阜コネクトサービス協同組合

GIFU CONNECT SERVICE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (6) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu安八郡神戸町

協同組合イノベーション

Innovation Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu羽島市

中央ネット協同組合

CHUOH NET COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu各務原市

中央振興協同組合

Central promotion Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

中部中小企業共栄会協同組合

CHUBU TYUSHOKIGYO KYOEIKAI cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

日本国際人材開発支援協同組合

Japan International Personal development assistance cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu大垣市

絆協同組合

KIZUNA COOPERATIVE ASSOCIATION

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 4 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC