Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Miyazaki
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Miyazaki (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Miyazaki
53Số tổ chức
52Tổ chức hỗ trợ đăng ký
9Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
6Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ38 (71,7%)
- Cả hai14 (26,4%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý1 (1,9%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 38 | 71.7% |
| Cả hai | 14 | 26.4% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 1 | 1.9% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)30
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)25
- Tiếng Anh (英語)25
- Tiếng Tagalog (タガログ語)9
- Tiếng Nepal (ネパール語)9
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 30 |
| 2 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 25 |
| 3 | Tiếng Anh (英語) | 25 |
| 4 | Tiếng Tagalog (タガログ語) | 9 |
| 5 | Tiếng Nepal (ネパール語) | 9 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
31–53 trên 53
Xóa bộ lọc宮崎県鰻販売事業協同組合
MIYAZAKIKENUNAGIHANBAI COOPORATIVE SOCIETY
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử
宮崎人財開発協同組合
Miyazaki Human Capital Development Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1) · 1 quốc gia phái cử
九州ファクトリー交流事業協同組合
Kyushu Factory Exchange Business Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 3 quốc gia phái cử
串間 義弘(くしま労務管理事務所)
KUSHIMA YOSHIHIRO (KUSHIMA LABOR MANAGEMENT OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
隈元 正行 (隈元行政書士事務所)
Masayuki Kumamoto (MK Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
公益社団法人宮崎県漁村活性化推進機構
Public Interest Incorporated Association Miyazaki Prefecture Fishing Communities Revitalization Promotion Organization
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
高橋 清次(ヒマールサポートセンター)
Takahashi Seiji(Himal Support Center)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
合同会社ケアサポートアジア
Care Support Asia LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)
阪元茉実(グローバルスマイル)
MAMI SAKAMOTO(GLOBAL SMILE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
社会福祉法人えびの明友会
social welfare corporation EBINOMEIYUKAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (3)
小暮 学(行政書士MKオフィス)
MANABU KOGURE(PUBLIC NOTARY MK OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
小林ヒューマンリソース事業協同組合
kobayashi Human Resource Business Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 3 quốc gia phái cử
大﨑 渙司(大﨑行政書士事務所)
Osaki Kanji(Osaki Administrative scrivener's office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
展城工業株式会社
TENJO CORPORATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: ゾンカ語・Tiếng Anh (英語) (2)
田畑 了一
RYOICHI TABATA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)
島浦町漁業協同組合(事業休止中)
Shimauracho business cooperative association (suspended)
Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử
南郷漁業協同組合
NANGO FISHERY COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử
日向市漁業協同組合
HYUGA-SHI FISHERY COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử
日南市漁業協同組合
NICHINAN FISHERY COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử
北浦漁業協同組合
Kitaura Fishery Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử
有限会社Wood Project
Wood Project Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
有限会社リバティ
Liberty limited liability company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
鈴木希望(ブルーワーク・パートナーズ)
Suzuki Nozomi(Bluework Partners)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.