JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Toyama

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Toyama (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Toyama

102Số tổ chức

91Tổ chức hỗ trợ đăng ký

37Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

11Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (102)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ5452.9%
Cả hai3736.3%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý1110.8%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)61
2Tiếng Trung (中国語)50
3Tiếng Anh (英語)43
4Tiếng Indonesia (インドネシア語)38
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)18
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

61–90 trên 102

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngToyama富山市

協同組合ひびき

COOP HIBIKI

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Toyama富山市

協同組合ライジング

Cooperative Raising

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Toyama南砺市

協同組合近未来西土

COOPERATIVE KINMIRAISAITO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 6 quốc gia phái cử

Toyama魚津市

興亜国際交流協同組合

Core international association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngToyama富山市

公益社団法人ONE ASIA

Public Interest Incorporated Association ONE ASIA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngToyama富山市

公益社団法人サンライズ・ネットワークス

public-interest corporation SUNRISE networks

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Toyama富山市

公益社団法人むげんのわ国際人材支援機構

MUGENNOWA association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Toyama富山市

高志協同組合

KOSHI Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 7 quốc gia phái cử

Toyama小矢部市

合同会社dandan

dandan.llc

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Toyama富山市

合同会社Guts

GOUDOUGAISYA GUTS

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Toyama富山市

山口真二(オフィス スマイルベアー)

Yamaguchi Shinji(Office Smilebear)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Toyama高岡市

社会福祉法人高岡南福祉会

social welfare juridical person TAKAOKA MINAMI FUKUSIKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Toyama富山市

信心協同組合

SHINSHIN cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngToyama富山市

新アジア友好協同組合

SHINASIA YUKOU KYODO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Trung (中国語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Toyama富山市

川西 孝昭(川西国際行政書士事務所)

KAWANISHI Takaaki(Kawanishi International Gyoseishoshi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Toyama魚津市

前田 一朗

MAEDA ICHIRO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Toyama高岡市

大巻 利治(行政書士大巻事務所)

TOSHIHARU OHMAKI (Gyoseishoshi Ohmaki Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Toyama黒部市

大高建設株式会社

Otaka Construction Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Toyama富山市

中越振興協同組合(事業休止中)

Chuetsu Shinko Kyodo Kumiai(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Toyama富山市

中経実務協同組合

CHUUKEI JITSUMU cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Toyama富山市

藤岡 隆徳(藤岡行政書士事務所)

Fujioka Certified Administrative Procedures Legal Specialist Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Toyama富山市

藤岡行政書士法人

Fujioka Certified Administrative Procedures Legal Specialist Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Toyama氷見市

氷見漁業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Toyama高岡市

富山-アジア国際交流振興協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Toyama砺波市

富山アジア経済技術協同組合

TOYAMA ASIA TECHNICAL ECONOMIC COOPERATIVE COMMITTEE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Toyama富山市

富山リアルタ事業協同組合

TOYAMA RIARUTA BUSINESS COOPETATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Toyama高岡市

富山県国際研修振興協同組合

TOYAMA-KEN INTERNATIONAL TRAINING PROMOTION COOP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Toyama魚津市

富山県鮭鱒漁業協同組合(事業休止中)

(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Toyama富山市

富山国際経済技術協同組合(事業休止中)

Toyama International Technical and Economy Cooperation (suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Toyama富山市

富山国際交流促進事業協同組合

ASSOCIATION FOR THE PROMOTION OF TOYAMA INTERNATIONAL BUSINESS RELATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Toyama | JWC