JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Okinawa

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Okinawa (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Okinawa

131Số tổ chức

122Tổ chức hỗ trợ đăng ký

6Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

15Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (131)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ11084%
Cả hai129.2%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý96.9%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Anh (英語)83
2Tiếng Việt (ベトナム語)61
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)43
4Tiếng Nepal (ネパール語)35
5Tiếng Trung (中国語)24
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

91–120 trên 131

Xóa bộ lọc
Okinawa糸満市

宮﨑 真司 (行政書士 宮﨑法務事務所)

MIYAZAKI SHINJI (Miyazaki Administrative Scrivener Legal Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Okinawa豊見城市

橋田 美幸

Miyuki Hashida

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4)

Okinawaうるま市

金城 安(安巧業)

KINJO YASUSHI (YASUKOUGYOU)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Okinawa宜野湾市

結ぐくる協同組合

Yuigukuru cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Okinawa島尻郡与那原町

行政書士法人ときわ

Gyouseisyoshihoujin Tokiwa

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Okinawa国頭郡恩納村

合同会社CRIO

CRIO LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Okinawa那覇市

合同会社tng

tng LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Okinawa宜野湾市

合同会社アジビズ

Asibiz LCC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Thái (タイ語) (10)

Okinawa豊見城市

合同会社グローバルビジネスリンク

GLOBAL BUSINESS LINK LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Okinawa宜野湾市

合同会社サルマ沖縄

Salma Okinawa LLC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (2)

Okinawa豊見城市

合同会社ぱれっと

PALETTE LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Okinawa那覇市

合同会社ライフジュニア 日本語学院

LLC Life Jr. Nihongo Gakuin

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6)

Okinawa沖縄市

合同会社沖縄総業

Okinawa Total Business LLC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Okinawa豊見城市

合同会社華々サポート

Hanahana Support LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Okinawa浦添市

合同会社輝進

Kishin Lcc

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Okinawa那覇市

合同会社琉球大阪

RYUKYUOSAKA LLC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・キルギス語 (2)

Okinawa那覇市

山本 千平(特定技能サポートセンター)

KAZUHIRA YAMAMOTO(Tokuteiginou support center)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Okinawa南城市

社会福祉法人憲章会

Social Welfare Corporation Kenshokai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Okinawa那覇市

新里 嗣也

TSUGUYA SHINZATO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Okinawa那覇市

人財パワー株式会社

Jinzai Power Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Có ngành điều dưỡngOkinawa那覇市

人財発掘おきなわ協同組合

Trainee Placement Services Okinawa Cooperative (Human Treasure Discovery Services Okinawa)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Okinawa宜野湾市

赤松 佑樹

YUKI AKAMATSU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Okinawa豊見城市

泰斗株式会社

Taito Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Okinawa那覇市

大前 隆之助

Ryunosuke Omae

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Okinawa那覇市

仲宗根 隼人(沖縄在留資格サポートセンター)

Okinawa Resident Status Support Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Okinawa那覇市

渡慶次 佳朗 (グスクード社会保険労務士事務所)

Yoshiro Tokeshi(guscoord labor consulting office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Okinawa宜野湾市

藤久保信之(ブレーメン行政書士事務所)

Nobuyuki Fujikubo (Bremen Gyoseisyoshi Jimusyo)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Okinawa島尻郡南大東村

農業生産法人アグリサポート南大東株式会社

Agricultural production corpration Agri-support,Minamidaito,Inc

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Okinawa島尻郡八重瀬町

農業生産法人株式会社菜縁おきなわ

Agricultural product corporation Saien Okinawa Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語) (1)

Okinawa糸満市

農業生産法人有限会社南陽花き生産組合

Nanyo Kaki Corp

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Okinawa | JWC