Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Kyoto
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Kyoto (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Kyoto
162Số tổ chức
156Tổ chức hỗ trợ đăng ký
15Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
17Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ130 (80,2%)
- Cả hai26 (16%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý6 (3,7%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 130 | 80.2% |
| Cả hai | 26 | 16% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 6 | 3.7% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Anh (英語)94
- Tiếng Việt (ベトナム語)77
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)53
- Tiếng Trung (中国語)49
- Tiếng Nepal (ネパール語)22
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Anh (英語) | 94 |
| 2 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 77 |
| 3 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 53 |
| 4 | Tiếng Trung (中国語) | 49 |
| 5 | Tiếng Nepal (ネパール語) | 22 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
151–162 trên 162
Xóa bộ lọc中崎 恵(Will社労士事務所)
Nakazaki Megumi (Will SHAROUSHIJIMUSHO)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
田中 友果子(行政書士田中友果子事務所)
Yukako Tanaka Legal Service Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
藤田盛弘(ジョブマッチ)
FUJITA SHIGEHIRO(JOBMATCH)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)
福井センイ有限会社
Fukui Seni Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
北近畿企業振興協同組合
KITAKINKI KIGYO SHINKO COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử
有限会社アスカ
Asuka Co. Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3)
有限会社メディカルケアタカオカ
Medical Care Takaoka Co. Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3)
有限会社レイバー
LABOR CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
有限会社中企画
NAKAKIKAKU CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
鈴木 一輝
Suzuki Kazuki
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
廣瀬 直樹(ひろせ行政書士事務所)
NAOKI HIROSE(HIROSE Administrative Scrivener Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
髙谷 滋樹(都総合法律事務所)
SHIGEKI TAKAYA(MIYAKO SOUGOU LAW OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.