JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Kyoto

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Kyoto (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Kyoto

162Số tổ chức

156Tổ chức hỗ trợ đăng ký

15Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

17Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (162)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ13080.2%
Cả hai2616%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý63.7%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Anh (英語)94
2Tiếng Việt (ベトナム語)77
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)53
4Tiếng Trung (中国語)49
5Tiếng Nepal (ネパール語)22
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 156

Xóa bộ lọc
Kyoto京都市中京区

AOA株式会社

AOA Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Kyoto綴喜郡井手町

BIG協同組合

BIG COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Kyoto船井郡京丹波町

DAT VIET合同会社

DAT VIET LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Kyoto宇治市

eプラン株式会社

eplan Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngKyoto京都市下京区

INSEG協同組合

INSEG Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Kyoto京都市伏見区

JPAS株式会社

JPAS Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)

Kyoto亀岡市

JPインターナショナル株式会社

JP International Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngKyoto南丹市

KYOTOフロンティアゲート協同組合

KYOTO FRONTIER GATE BUSINESS CORPORATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6) · 1 quốc gia phái cử

Kyoto京都市南区

M&J建設事業協同組合

M&J Construction Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Kyoto京都市上京区

NUB PROJECT株式会社

NUB PROJECT Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kyoto京都市下京区

O・E・S株式会社

O,E,S Co,.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Lào (ラオス語) (1)

Kyoto京都市下京区

Progress株式会社

Progress Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Kyoto京丹後市

アジアキャリアサービス合同会社

Asia Carrier Service company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (3)

Kyoto京都市伏見区

アジアユースフル事業協同組合

Asia Useful Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Kyoto京都市中京区

アルカナ株式会社

ARCANA incorporated

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (4)

Kyoto久世郡久御山町

カナメ国際交流協同組合

KANAME KOKUSAI KOURYU KYODO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Kyoto京都市伏見区

きずな協同組合

KIZUNA COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Kyoto亀岡市

キャンバスゲート株式会社

Canvas Gate Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Kyoto亀岡市

グルン 左智(Maiden Lane)

GURUNG SACHI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (7)

Kyoto京都市右京区

グローバル経済交流協同組合

Global Economy Exchange Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Kyoto向日市

サンロジスティックス株式会社

SUNLOGISTICS Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Kyoto京都市下京区

スターイノベーションズ株式会社

STAR INNOVATIONS Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Kyoto京都市南区

セキュリティワールド株式会社

Security World Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Kyoto京都市南区

せんと協同組合

SENTO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Kyoto相楽郡精華町

テンフィールズファクトリー株式会社

10 Fields Factory Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Kyoto相楽郡精華町

はたらくミカタ協同組合

HATARAKU MIKATA COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Kyoto京都市左京区

ひかり行政書士法人

Hikari Administrative Scrivener Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kyoto綾部市

プラスツーリスト株式会社

PLUS TOURIST INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Kyoto京都市中京区

ベル事業協同組合

Bell Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Kyoto城陽市

ホープ事業協同組合

HOPE Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Kyoto | JWC