Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Iwate
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Iwate (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Iwate
47Số tổ chức
45Tổ chức hỗ trợ đăng ký
14Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
5Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ28 (59,6%)
- Cả hai17 (36,2%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý2 (4,3%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 28 | 59.6% |
| Cả hai | 17 | 36.2% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 2 | 4.3% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)23
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)21
- Tiếng Anh (英語)21
- Tiếng Trung (中国語)20
- Tiếng Myanmar (ミャンマー語)14
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 23 |
| 2 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 21 |
| 3 | Tiếng Anh (英語) | 21 |
| 4 | Tiếng Trung (中国語) | 20 |
| 5 | Tiếng Myanmar (ミャンマー語) | 14 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
1–21 trên 21
Xóa bộ lọcディスカバリー株式会社
DISCOVERY Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
ヒトタ協同組合
HITOTA COOPERATIVE SOCIETY
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7) · 7 quốc gia phái cử
一般社団法人グローカルコミュニケーションセンター
Global-Local Communication Center
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (4)
一般社団法人国際人材総合支援サービス
General Incorporated Association kokusai jinzai sougou shien Service
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (6)
学校法人上野教育学園
UENO LAW & BUSINESS COLLEGE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社FORRES
FORRES Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (5)
株式会社HIROグローバルホールディングス
HIRO global Holdings company., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
株式会社HUGLINQ
HUGLINQ Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (3)
株式会社ティーエムエイト
TM8 cooperative limited
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)
株式会社バンブーコネクト
Bamboo Connect Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (7)
株式会社ヒロキャリアスタッフ
Hirocareerstaff Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
株式会社メイクトラストノーサン
Make Trust Agriculture Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)
合同会社JWB
JWB. LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3)
合同会社ライフアーク
Life-Arc LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)
合同会社リードアイ
Lead-I LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
国際情報ビジネス協同組合
INTERNATIONAL INFORMATION BUSINESS COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4) · 6 quốc gia phái cử
成健綜業株式会社
nariken sougyou inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
地域産業パートナーシップ協同組合
Regional Industry Partnership Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 4 quốc gia phái cử
東日本情報支援協同組合
EAST JAPAN INFORMATION COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 4 quốc gia phái cử
東北産業振興協同組合
Touhoku Industrial Promotion Cooperative Society
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 8 quốc gia phái cử
日本グローバル人材協同組合
JAPAN GROBAL HUMAN RESOURCES COOPERATIVE UNION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 4 quốc gia phái cử
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.