JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Ishikawa

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Ishikawa (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Ishikawa

81Số tổ chức

75Tổ chức hỗ trợ đăng ký

24Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

9Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (81)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ4859.3%
Cả hai2733.3%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý67.4%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)54
2Tiếng Trung (中国語)34
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)31
4Tiếng Myanmar (ミャンマー語)30
5Tiếng Anh (英語)30
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–9 trên 9

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngIshikawa七尾市

MINT協同組合

MINT cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Ishikawa金沢市

SOUWA事業協同組合

SOUWA COOPERATIVE BUSINESS ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Ishikawa金沢市

WING国際事業協同組合

WING KOKUSAI JIGYOKYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

ウェルビー事業協同組合

Wellbe business cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Ishikawa金沢市

キャンドゥ協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

ナーシングケア協同組合

Nursing Care Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Ishikawa金沢市

ミライズ事業協同組合

MERISE COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

金沢ぬくもり事業協同組合

KANAZAWA NUKUMORI JIGYOU KYODOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngIshikawa金沢市

東洋技術交流ビジネス協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 7 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Ishikawa | JWC