JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Hyogo

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Hyogo (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Hyogo

433Số tổ chức

415Tổ chức hỗ trợ đăng ký

55Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

55Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (433)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ32374.6%
Cả hai9221.2%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý184.2%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)277
2Tiếng Anh (英語)175
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)142
4Tiếng Trung (中国語)131
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)113
Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–11 trên 11

Xóa bộ lọc
Hyogo尼崎市

アジアグローリーサポート協同組合

ASIA GLORY SUPPORT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市中央区

エムエス経営支援事業協同組合

EMUESU KEIEI SHIEN JIGYO KYODO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市灘区

ゆうなぎ人材育成協同組合

YUNAGI Human resources Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (8) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo尼崎市

花みずき協同組合

HANAMIZUKI Business cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市東灘区

株式会社Dogwood Community

Dogwood Community co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (16)

Hyogo加古川市

株式会社Y-connect

Y-Connect Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Hyogo尼崎市

関西アパレル事業協同組合

KANSAI APPAREL COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市垂水区

情報ベンチャー協同組合

JOHO VENTURE COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 8 quốc gia phái cử

Hyogo三木市

蒼い神戸協同組合

AOI KOBE COOP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Hyogo明石市

田中 健太(ARS)

KENTA TANAKA (Asia Relationship Support)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Hyogo姫路市

和田 侑真

WADA YUUMA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Hyogo | JWC