JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Gifu

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Gifu (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Gifu

300Số tổ chức

268Tổ chức hỗ trợ đăng ký

97Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

21Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (300)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ18260.7%
Cả hai8628.7%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý3210.7%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)170
2Tiếng Trung (中国語)126
3Tiếng Anh (英語)122
4Tiếng Indonesia (インドネシア語)93
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)74
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–21 trên 21

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

G-FIT協同組合

G-FIT Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Gifu岐阜市

GS事業協同組合

GS business cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Gifu大垣市

IMP協同組合

IMF Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Gifu岐阜市

nexus協同組合

nexus business cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Gifu岐阜市

T・アシスト協同組合

T,ASSIST BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

TS福祉介護サービス協同組合

Tokai Senior Welfare Care Service Cooperative Associations

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Gifu瑞穂市

TYS協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu羽島市

アニス国際介護・人財協同組合

ANISU International Nursing Care and Human Resources CooperativeUnion

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu多治見市

アルニー事業協同組合

ALNY Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Gifu揖斐郡大野町

ジーエフグループ協同組合(事業休止中)

GF Group cooperative (suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

パイオニア協同組合

Pioneer cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Gifu瑞穂市

ファームネット岐阜協同組合

Farm Net Gifu Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

ライフネット・ワーク協同組合

LIFENET WORK COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Gifu各務原市

岐阜国際同友協同組合

Gifu Kokusai Doyu Kyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Gifu岐阜市

岐阜事業支援協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Gifu羽島市

岐阜西ソーイング協同組合

gifunishisewing business cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngGifu岐阜市

岐阜福祉サポート協同組合

Gifu Fukushi Support Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Gifu不破郡関ケ原町

協同組合NSCA

NSCA Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Gifu岐阜市

建設アシスト協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Gifu揖斐郡大野町

中部コーポレーション協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Gifu高山市

飛騨農業協同組合

Hida Agricultural Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Gifu | JWC