JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Fukushima

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Fukushima (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Fukushima

103Số tổ chức

94Tổ chức hỗ trợ đăng ký

24Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

16Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (103)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ6361.2%
Cả hai3130.1%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý98.7%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)64
2Tiếng Anh (英語)49
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)29
4Tiếng Trung (中国語)27
5Tiếng Nepal (ネパール語)24
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 94

Xóa bộ lọc
Fukushima郡山市

AGRISE協同組合

AGRISE KYODO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushima会津若松市

AIS事業協同組合

THE AIZU Cooperative Society of International Manpower Support

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushima郡山市

ASAKA協同組合

ASAKA KYODO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Fukushima郡山市

ASEAN技術支援事業協同組合

ASEAN Technical Support Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushima郡山市

Eastern Japan 協同組合

Eastern Japan Cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Fukushimaいわき市

ICO国際協同組合

ICO International Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushima郡山市

iビジネス異業種交流協同組合

ⅰ bijinesu igyousyu kouryu kyoudou kumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Fukushimaいわき市

JSグローバルコーポレーション株式会社

JS GLOBAL CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukushimaいわき市

JV企業振興協同組合

JV Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Fukushima東白川郡棚倉町

KIS協同組合

KIS Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Fukushima福島市

アシスト株式会社

Assist Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Fukushima南相馬市

アルス土地建物株式会社

Arusu land and homes CO, LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Có ngành điều dưỡngFukushimaいわき市

いわきビジネスサポート事業協同組合

Iwaki Business Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Fukushimaいわき市

エムブリッジ株式会社

M BRIDGE CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Có ngành điều dưỡngFukushima須賀川市

きずな国際交流協同組合

KIZUNA INTERNATIONL EXCHANGE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 5 quốc gia phái cử

Fukushimaいわき市

ぐるっと株式会社

Gurutto Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Fukushimaいわき市

サンライズ事業協同組合

Sunrise business cooperative society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushima福島市

ジャパンユニティ協同組合

JAPAN UNITY COOPERATIVES

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Fukushima郡山市

スクーデリア株式会社

SCUDERIA, Inc

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (2)

Có ngành điều dưỡngFukushimaいわき市

ソフィア麗和協同組合

Sophia Reiwa Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Fukushimaいわき市

ブライトフューチャーコーポレーション株式会社

BRIGHT FUTURE CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukushima伊達市

ふるさと未来株式会社

FurusatoMirai Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Có ngành điều dưỡngFukushimaいわき市

マニュファクチャリングサービス協同組合

MANUFACURING SERVICE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Fukushima郡山市

ライフ事業協同組合

LIFE Cooperative Business Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Fukushima福島市

レジェンド株式会社

LEGEND CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukushima郡山市

ワールド・リンク株式会社

World link co. ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語) (1)

Có ngành điều dưỡngFukushimaいわき市

ワールドエイド協同組合

WORLD AID COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Fukushimaいわき市

伊藤 仁平(伊藤仁平行政書士事務所)

ITO JIMPEI(ITO JIMPEI Administrative scrivener)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)

Fukushimaいわき市

一般社団法人SND

SND Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・ゾンカ語・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (10)

Fukushima田村郡小野町

一般社団法人コンコルディア

Concordia

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Fukushima | JWC