JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Fukuoka

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Fukuoka (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Fukuoka

606Số tổ chức

563Tổ chức hỗ trợ đăng ký

102Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

78Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (606)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ42670.3%
Cả hai13722.6%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý437.1%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)396
2Tiếng Anh (英語)297
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)209
4Tiếng Trung (中国語)197
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)173
Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

91–120 trên 297

Xóa bộ lọc
Fukuoka福岡市博多区

株式会社BUSINESS SUPPORT WORLD

Business Support World Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Fukuoka北九州市小倉北区

株式会社Bパーソン

B-person

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukuoka北九州市八幡西区

株式会社CloverOne

CloverOne CO., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社DAN

DAN Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Fukuoka北九州市門司区

株式会社GENESIS

GENESIS Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Fukuoka福岡市早良区

株式会社GJ Again

GJ Again Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Fukuoka北九州市小倉北区

株式会社GNO

GNO Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Fukuoka小郡市

株式会社Growin

KabushikigaisyaGrowin

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社GSLC

GSLC Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)

Fukuoka福岡市城南区

株式会社Hiro

Hiro Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市城南区

株式会社HOKUWA

HOKUWA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社HOMIE

HOMIE Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka太宰府市

株式会社I・Cユニバース

I,C Universe Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社InsanaTWmanpower

InsanaTWmanpower Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Fukuoka飯塚市

株式会社J-Works

J-Works Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社JIrunway

JI runway Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Fukuoka福岡市西区

株式会社kedomo

kedomo Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社KTM

KTM Co.,ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (2)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社Kuroji work

kuroji work inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Fukuoka福岡市南区

株式会社L&L

L&L Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社Linola

Linola Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Anh (英語) (7)

Fukuoka北九州市小倉北区

株式会社Makana Global Support

Makana Global Support Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Fukuoka田川市

株式会社MPI

MPI Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社NANO JAPAN

NANO JAPAN Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukuoka久留米市

株式会社ONEGO

ONE GO Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社PIC

PIC Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (4)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社PROGRESSIVE STAFF SERVICE KYUSHU

KABUSHIKIGAISYA PROGRESSIVE STAFF SERVICE KYUSHU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukuoka北九州市小倉南区

株式会社REAL

REAL CORPORATION.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nga (ロシア語)・カザフ語 (5)

Fukuoka福岡市東区

株式会社Rejoint

Rejoint Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市東区

株式会社REXIB

REXIB Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Fukuoka | JWC