Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Fukuoka
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Fukuoka (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Fukuoka
606Số tổ chức
563Tổ chức hỗ trợ đăng ký
102Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
78Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ426 (70,3%)
- Cả hai137 (22,6%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý43 (7,1%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 426 | 70.3% |
| Cả hai | 137 | 22.6% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 43 | 7.1% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)396
- Tiếng Anh (英語)297
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)209
- Tiếng Trung (中国語)197
- Tiếng Myanmar (ミャンマー語)173
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 396 |
| 2 | Tiếng Anh (英語) | 297 |
| 3 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 209 |
| 4 | Tiếng Trung (中国語) | 197 |
| 5 | Tiếng Myanmar (ミャンマー語) | 173 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
1–30 trên 209
Xóa bộ lọcABC株式会社
ABC Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)
AREA協同組合
Area cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 7 quốc gia phái cử
Asian Care Link株式会社
Asian Care Link Co,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)
ATS事業協同組合
ATS coorperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8) · 6 quốc gia phái cử
FIT事業協同組合
FIT BUSINESS COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 4 quốc gia phái cử
FUKUOKAフロンティア事業協同組合
FUKUOKA Frontier Business cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語) (3) · 3 quốc gia phái cử
Global Resource Management株式会社
Global Resource Management CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)
IMP事業協同組合
IMP Business Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 4 quốc gia phái cử
JINZAI株式会社
JINZAI Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (6)
JMS協同組合
JMS Cooperatives
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語) (7) · 9 quốc gia phái cử
JTO協同組合
JTO cooperative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Bangladesh (バングラデシュ語) (4) · 6 quốc gia phái cử
KF事業協同組合
KF BUSINESS COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 6 quốc gia phái cử
NGUYEN THI THAM(外国人支援機関)
NGUYEN THI THAM(Foreign Support Organization)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
Plum協同組合
Plum cooperative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 3 quốc gia phái cử
Sakura Project株式会社
Sakura Project Co.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)
SUENOBA事業協同組合
SUENOBA JIGYO KYODO KUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 5 quốc gia phái cử
TKTヒューマネクト株式会社
TKT humanekuto Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
YMKアソシエイツ協同組合
YMK ASSOCIATES COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 6 quốc gia phái cử
アイ・ケイ・ケイユナイテッドリンク株式会社
IKK United Link Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
アイアン協同組合
IRON Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử
アイドリーム合同会社
IDREAMLLD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
あいわ協同組合
AIWA COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 7 quốc gia phái cử
アクティス事業協同組合
Actis Business Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6) · 3 quốc gia phái cử
アジア開発事業協同組合
ASIA KAIHATSU JIGYOU COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 3 quốc gia phái cử
アシストワン協同組合
Assist One Cooprerative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử
アシスト国際事業協同組合
Assist International Business Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (9) · 12 quốc gia phái cử
アスリードあさくら協同組合
Asulead Asakura Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4) · 5 quốc gia phái cử
アップ事業協同組合
AP BUSHINESS COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 7 quốc gia phái cử
アルカディア国際株式会社
Arcadia International Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
アンドアーチ株式会社
And-arch ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.