JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Fukui

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Fukui (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Fukui

68Số tổ chức

64Tổ chức hỗ trợ đăng ký

29Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

3Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (68)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ3652.9%
Cả hai2841.2%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý45.9%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)47
2Tiếng Trung (中国語)32
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)29
4Tiếng Anh (英語)25
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)18
Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 32

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngFukui敦賀市

ASIA日本共栄協同組合

ASIA JAPAN KYOEI COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Fukui福井市

HFC事業協同組合

HFC Under Taking Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Fukui大野市

OHK協同組合

OHK cooperation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Fukui福井市

Threeplus 協同組合

Threeplus Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (8) · 7 quốc gia phái cử

Fukui福井市

アスカ株式会社

ASUKA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (9)

Có ngành điều dưỡngFukui坂井市

エスパス協同組合

ESUPASU cooperative union

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukui越前市

ハイネスワーク協同組合

HIGHNESSWORK COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Fukui越前市

フォーシーズン協同組合

FOUR SEASON COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukui福井市

ユニバーサルジャパン協同組合

Universal Japan Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Fukui福井市

一般社団法人福井県外国人支援センター

general incorporated association Fukui Prefecture Foreign Support Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Fukuiあわら市

株式会社Torise Japan

Torise Japan Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Fukui福井市

株式会社キャリアネットワーク

CAREERNETWORK CO. LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukui福井市

株式会社グローバルリンク

GLOBAL LINK CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Fukui福井市

株式会社フォーリーフ

Kabushikigaisya Fourleaf

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Fukui坂井市

株式会社新谷

Shinya Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukui越前市

株式会社絆ジャパン

KIZUNA JAPAN Co., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (6)

Có ngành điều dưỡngFukui福井市

技能開発協同組合

Technical Skill Development Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukui福井市

協同組合若越

ZYAKUETSU COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (8) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukui大野市

協同組合中部研修機構

Chubu Training Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Fukui坂井市

広域技能協同組合

KOUIKIGINOU COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Fukui福井市

行政書士法人坪川事務所

GYOUSEISHOSIHOUJIN TSUBOKAWAJIMUSHO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Fukui福井市

山北 燕(アシスト事務所)

Yamakitaen(Assist Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Có ngành điều dưỡngFukui大野市

大野商工会議所

The Ono Chamber of Commerce & Industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Fukui鯖江市

日中ネットワークサービス協同組合

JAPAN CENTRAL NETWORK SERVICE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (4) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukui福井市

福井県縫製産業協同組合

FUKUI-KEN SEWING INDUSTRIAL COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Fukui大野市

福井県輸出縫製品工業協同組合

FUKUIKENYUSHUTSUHOSEIHINKOGYO cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukui越前市

福揚協同組合

FUKUYO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Fukui福井市

北陸対外事業協同組合

HOKURIKUTAIGAI BUSINESS COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Fukui福井市

有限会社エース

Ace Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (10)

Fukui坂井市

有限会社ミック

MIC Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Fukui | JWC