JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Tochigi

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Tochigi (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Tochigi

162Số tổ chức

148Tổ chức hỗ trợ đăng ký

24Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

18Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (162)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ12074.1%
Cả hai2817.3%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý148.6%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)105
2Tiếng Anh (英語)79
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)58
4Tiếng Trung (中国語)55
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)42
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

151–162 trên 162

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngTochigi足利市

東日本人材協同組合

East Japan Human Resources Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Tochigi小山市

東日本中小企業経友会事業協同組合

East Japan Small and Medium Interprise KEIYU Group

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 5 quốc gia phái cử

Tochigi宇都宮市

栃木県建築内装工事協同組合

Toichigi Cooperative Nota Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Tochigi那須郡那須町

那須高原こころ協同組合

Nasukogen Kokoro Kyodokumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Tochigi足利市

服部 一人(服部行政書士事務所)

Kazuto Hattori(Hattori administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Tochigi宇都宮市

福田 智一(行政書士福田国際法務事務所)

Fukuda Toshikazu (Fukuda Internationai Legal Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4)

Tochigi芳賀郡市貝町

名鮮株式会社

Nasenn Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tochigi下都賀郡壬生町

矢部 久美子(矢部久美子行政書士法務事務所)

SHEINOVIC Japan LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tochigi大田原市

有限会社アシモ

Ashimo Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (3)

Tochigi小山市

有限会社光真製作所

KOSHINco.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tochigi下野市

両毛アパレル協同組合

Ryoumou Apparel Kyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Tochigi栃木市

趙 光龍(光龍事務所)

GUANGLONG Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Tochigi | JWC