Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Shizuoka
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Shizuoka (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Shizuoka
378Số tổ chức
341Tổ chức hỗ trợ đăng ký
81Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
73Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ224 (59,3%)
- Cả hai117 (31%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý37 (9,8%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 224 | 59.3% |
| Cả hai | 117 | 31% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 37 | 9.8% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)229
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)164
- Tiếng Anh (英語)159
- Tiếng Trung (中国語)95
- Tiếng Myanmar (ミャンマー語)72
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 229 |
| 2 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 164 |
| 3 | Tiếng Anh (英語) | 159 |
| 4 | Tiếng Trung (中国語) | 95 |
| 5 | Tiếng Myanmar (ミャンマー語) | 72 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
241–270 trên 341
Xóa bộ lọc合同会社なゆた国際
Nayuta International LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6)
国際育成就労GRIT協同組合
International Development and Employment GRIT Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 3 quốc gia phái cử
三誠株式会社
Sansei Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
山本 直弘(山本直弘税理士・行政書士事務所)
YAMAMOTONAOHIRO ZEIRISHI GYOUSEISYOSHI JIMUSYO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
寺田 健二
KENJI TERADA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
社会福祉法人聖隷福祉事業団
SEIREI SOCIAL WELFARE COMMUNITY
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
守屋 和弘(守屋和弘行政書士事務所)
KAZUHIRO MORIYA(KAZUHIRO MORIYA Gyouseishoshi Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (7)
就業管理支援協同組合
Employ Management Support Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử
駿河テクノ協同組合
Suruga Techno Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử
小野崎 一綱(行政書士小野崎一綱事務所)
KAZUTSUNA ONOZAKI (certified administrative procedures legal specialist KAZUTSUNA ONOZAKI)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・トルコ語 (3)
小野田 有里
YURI ONODA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
職業訓練法人アジェンダ職業訓練センター
Vocational Training Corporation AGENDA Training Center
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 7 quốc gia phái cử
職業訓練法人国際総合技能育成協会
Association For International Total Technical Development
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 7 quốc gia phái cử
職業訓練法人静和職能開発協会
Seiwa Vocational Training Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử
新時代協同組合
Shinjidai Kyodo Kumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 1 quốc gia phái cử
新生産業株式会社
Shinsei Industry Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語) (1)
人材開拓支援協同組合
Pioneer Human Resources Support Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử
人材開発協同組合
JINZAIKAIHATSU COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・ビサヤ語・Tiếng Trung (中国語) (3) · 2 quốc gia phái cử
精管工業有限会社
SEIKANKOGYO Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
西浦 巨幸(西浦事務所)
NAOYUKI NISHIURA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
青木 寿文(行政書士青木寿文事務所)
AOKI TOSHIFUMI(GYOSEISYOSHI AOKI TOSHIFUMI JIMUSHO)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
静浦ひもの協同組合
SHIZUURAHIMONO COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử
静岡アジアネットワーク協同組合
Shizuoka Asia Network Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử
静岡グローバル成長協同組合
SHIZUOKA GLOBAL GROWTH COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử
静岡介護福祉事業協同組合
SIZUOKA KAIGO FUKUSHI BUSINESS COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (3) · 5 quốc gia phái cử
静岡海外交流事業協同組合
Shizuoka Overseas Exchange Business Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 1 quốc gia phái cử
静岡経済協同組合
SHIZUOKA ECONOMIC COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 3 quốc gia phái cử
静岡県経友会事業協同組合
shizuokakenkeiyukaijigyoukyoudoukumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử
静岡県情報化サポート事業協同組合
Shizuoka ken jyouhouka sapohto jigyou kyoudou kumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử
静岡県成鶏加工協同組合
Shizuokaken seikeikakou kyoudoukumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.