JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Shizuoka

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Shizuoka (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Shizuoka

378Số tổ chức

341Tổ chức hỗ trợ đăng ký

81Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

73Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (378)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ22459.3%
Cả hai11731%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý379.8%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)229
2Tiếng Indonesia (インドネシア語)164
3Tiếng Anh (英語)159
4Tiếng Trung (中国語)95
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)72
Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–14 trên 14

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngShizuoka静岡市葵区

CAP協同組合

CAP COOPERATIVE TOKYO OFFICE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka御殿場市

Glow協同組合

Glow Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中央区

VNサポート協同組合

VN SUPPORT cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka御殿場市

アンサー事業協同組合

ANSWER BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中央区

ジェイ・アイ・シー事業協同組合

JIC BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka静岡市清水区

協同組合セントラルビジネスネット

KYOUDOKUMIAI CENTORAL BUSINESS NET

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka湖西市

湖西市商工会

Kosai City Society of Commerce and Industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka浜松市中央区

公益財団法人大和教育財団

Yamato Educational Foundation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka駿東郡清水町

職業訓練法人アジェンダ職業訓練センター

Vocational Training Corporation AGENDA Training Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka磐田市

職業訓練法人静和職能開発協会

Seiwa Vocational Training Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka駿東郡長泉町

静達会協同組合

Shizutatsukai Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 9 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka富士宮市

地域活性化協同組合フロンティア

Cooperative Frontier

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka三島市

東洋ビジネス協同組合

TOYOBUSINESS COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShizuoka富士市

龍祥人材支援事業協同組合

RYUSYO Human Resource Support Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (5) · 8 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Shizuoka | JWC