JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Shiga

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Shiga (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Shiga

126Số tổ chức

124Tổ chức hỗ trợ đăng ký

24Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

11Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (126)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ9172.2%
Cả hai3326.2%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý21.6%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)78
2Tiếng Indonesia (インドネシア語)48
3Tiếng Anh (英語)45
4Tiếng Trung (中国語)39
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)24
Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

31–45 trên 45

Xóa bộ lọc
Shiga長浜市

宮部 愛(アイシス行政書士事務所)

AI MIYABE (AISIS Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Có ngành điều dưỡngShiga彦根市

協同組合Sky One

Cooperative SkyOne

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShiga近江八幡市

協同組合STARTH

COOPERATIVE STARTH

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngShiga彦根市

協同組合ビジネス21

Cooperative Business21

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Shiga東近江市

近江コネクト株式会社

Omi Connect Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngShiga近江八幡市

事業協同組合PIAネットワーク

PIA NETWORK COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: フィリピン語(タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Shiga長浜市

滋賀県商工企業協同組合

SHIGAKENSYOKOKIGYO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Shiga長浜市

社会福祉法人湖北真幸会

Social welfare foundation kohokushinkoukai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Shiga彦根市

小川 亜希子(小川行政書士事務所)

AKIKO OGAWA(OGAWA GYOSEISHOSHIJIMUSHO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Shiga大津市

森永 宗親(行政書士森永事務所)

MUNECHIKA MORINAGA(MORINAGA certified administrative procedures legal specialist office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Shiga彦根市

森田工業株式会社

MORITA KOUGYOU Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (4)

Shiga大津市

川邊 篤子

ATSUKO KAWANABE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Shiga大津市

梅井 茉実香(プラム行政書士事務所)

MAMIKA UMEI(Plum Support Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Shiga彦根市

疋田 武士(疋田行政書士事務所)

Hikida Takeshi(Hikida Administrative Scrivener's Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Shiga草津市

林 秀樹(林秀樹行政書士事務所)

Hayashi Hideki(Certified Administrative Procedures Legal Specialist HAYASHI HIDEKi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Shiga | JWC