Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Shiga
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Shiga (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Shiga
126Số tổ chức
124Tổ chức hỗ trợ đăng ký
24Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
11Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ91 (72,2%)
- Cả hai33 (26,2%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý2 (1,6%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 91 | 72.2% |
| Cả hai | 33 | 26.2% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 2 | 1.6% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)78
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)48
- Tiếng Anh (英語)45
- Tiếng Trung (中国語)39
- Tiếng Myanmar (ミャンマー語)24
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 78 |
| 2 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 48 |
| 3 | Tiếng Anh (英語) | 45 |
| 4 | Tiếng Trung (中国語) | 39 |
| 5 | Tiếng Myanmar (ミャンマー語) | 24 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
1–7 trên 7
Xóa bộ lọcASIAN BRIDGE協同組合
ASIAN BRIDGE KYODOKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 4 quốc gia phái cử
一般社団法人滋賀県介護老人保健施設協会
Shiga Association of Geriatric Health Services Facilities
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7) · 3 quốc gia phái cử
株式会社ビイサイドプランニング
B-side planning Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)
株式会社ワールドネットワーク
World Network CO.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)
株式会社光コーポレーション
HIKARICORPORATION CO,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
光栄産業有限会社
KOUEISANGYO YUUGENGAISYA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
森永 宗親(行政書士森永事務所)
MUNECHIKA MORINAGA(MORINAGA certified administrative procedures legal specialist office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.