JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Saitama

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Saitama (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Saitama

510Số tổ chức

470Tổ chức hỗ trợ đăng ký

67Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

71Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (510)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ37272.9%
Cả hai9819.2%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý407.8%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)290
2Tiếng Anh (英語)236
3Tiếng Trung (中国語)193
4Tiếng Indonesia (インドネシア語)169
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)98
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

121–150 trên 510

Xóa bộ lọc
Saitamaさいたま市浦和区

スカイインターナショナル株式会社

SKY-International Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (8)

Saitamaさいたま市中央区

スマイルサービス株式会社

SMILESERVICE CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Saitama八潮市

ズミグループ株式会社

ZUMI GROUP COMPANY LIMITED

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Saitama比企郡小川町

ゼロポイント株式会社

Zero Point Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Urdu (ウルドゥー語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (4)

Saitama越谷市

ソ・アンドジェイ合同会社

XO&J,LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Saitamaさいたま市南区

つどい協同組合

TSUDOI cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Saitama上尾市

ティーグローブ株式会社

T-GLOBE CO,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Saitama久喜市

トゥギャザー協同組合

Together Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tamil (タミル語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Saitama深谷市

トップアライアンス事業協同組合

TOP ALLIANCE Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Saitama草加市

ネクストエラ株式会社

Next Era Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Saitama草加市

ネクストワーク株式会社

Next Work Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Saitama所沢市

ハートステージ協同組合

Heart Stage Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Saitama富士見市

パートナー協同組合

Partner business cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngSaitamaさいたま市見沼区

はっぴねす事業協同組合

HAPPINESS CO-OP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 2 quốc gia phái cử

Saitama熊谷市

ヒューマネクス株式会社

humanex Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Saitamaさいたま市中央区

ヒューマンプラザ株式会社

Human Plaza Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Saitamaさいたま市南区

ひよこ協同組合

HIYOKO Business Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Saitama川口市

ファーストアドミッション合同会社

First Admission LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6)

Saitama羽生市

ファイブエイト繊維協同組合(事業休止中)

Five Eight Fiber Cooperative(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngSaitama狭山市

ファイブスター事業協同組合

Five Star Jigyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Saitama入間市

フィリピン人材開発機構株式会社

Philippines Human Resource Development Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語) (1)

Có ngành điều dưỡngSaitama川口市

フォースター協同組合

Fourstar Co., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 10 quốc gia phái cử

Saitama東松山市

プレベール株式会社

PREVER CO.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)

Có ngành điều dưỡngSaitama狭山市

フレンドリーサービス協同組合

FRIENDLY SERVICE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7) · 4 quốc gia phái cử

Saitama入間市

ベクトル株式会社

Vector Inc

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Saitama新座市

ベストライフ協同組合

BESTLIFE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Saitama久喜市

マイスターテック協同組合

MEISTER TECH COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Saitamaさいたま市見沼区

マイスター協同組合

Myster Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 6 quốc gia phái cử

Saitama狭山市

まごころ協同組合

magokoro cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Saitama北本市

マテリアル通商株式会社

MATERIAL-TUSHO CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Saitama | JWC