Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Saitama
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Saitama (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Saitama
510Số tổ chức
470Tổ chức hỗ trợ đăng ký
67Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
71Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ372 (72,9%)
- Cả hai98 (19,2%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý40 (7,8%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 372 | 72.9% |
| Cả hai | 98 | 19.2% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 40 | 7.8% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)290
- Tiếng Anh (英語)236
- Tiếng Trung (中国語)193
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)169
- Tiếng Myanmar (ミャンマー語)98
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 290 |
| 2 | Tiếng Anh (英語) | 236 |
| 3 | Tiếng Trung (中国語) | 193 |
| 4 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 169 |
| 5 | Tiếng Myanmar (ミャンマー語) | 98 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
1–30 trên 290
Xóa bộ lọcA&TJapan株式会社
A&T japan Joint-stock company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
anything株式会社
anything Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
ASAHI協同組合
ASAHI cooperative assosiation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 5 quốc gia phái cử
BestBrains協同組合
BestBrains Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 9 quốc gia phái cử
Bright Sky株式会社
Bright Sky Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
Cambodia Career Consulting株式会社
CAMBODIA CAREER CONSULTING CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
CSワールド株式会社
CS WORLD Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)
DeAi協同組合
APP COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 2 quốc gia phái cử
DN投資&発展合同会社
DN Investment and Development LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
Future Myo Group株式会社
FUTURE MYO GROUP LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3)
G8行政書士法人
G8 Certified Administrative Procedures Legal Specialist corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6)
GoZ-Cloud合同会社
GoZ-Cloud limited liability company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
HAC国際協同組合
HAC International Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語)・Tiếng Thái (タイ語) (7) · 1 quốc gia phái cử
idea株式会社
IDEA CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)
ITC協同組合
ITC COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử
JASIA CONNECT株式会社
JASIA CONNECT Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
JAVINA国際サービス株式会社
JAVINA International Service Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)
JCV株式会社
JCV Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
JSG協同組合
JSG cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử
KYODAI株式会社
KYODAIKABUSIKIGAISYA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)
M’z global協同組合
M’z global cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
MNG人材開発株式会社
EMUENUJIJINNZAIKAIHATUKABUSIKIGAISYA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
MSPONO株式会社
MSPONO Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)
NEXUS協同組合
NEXUS cooperative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử
NICHIETSUコンサルティング株式会社
NICHIETSUKONNSARUTHINGUKABUSHIKIGAISHA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
NVJ協同組合
NVJcooperative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử
SORA.JP株式会社
SORA.JP CO., LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
SUNSHINE GLOBAL株式会社
SUNSHINE GLOBAL CO., LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
T.C.C合同会社
T. C. C LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
T3建設事業協同組合
T3CONSTRUCTION COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.