JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Osaka

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Osaka (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Osaka

1.114Số tổ chức

1.036Tổ chức hỗ trợ đăng ký

147Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

149Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (1.114)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ81873.4%
Cả hai21819.6%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý787%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)676
2Tiếng Anh (英語)545
3Tiếng Trung (中国語)401
4Tiếng Indonesia (インドネシア語)316
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)237
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

841–870 trên 1.036

Xóa bộ lọc
Osaka大阪市中央区

坂口 憲一(行政書士ティーラック法務事務所)

SAKAGUCHI KENICHI(T-RAK LAW OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語) (1)

Osaka堺市北区

阪堺技研協同組合

HANKAIGIKEN cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Osaka枚方市

阪堺事業協同組合

HanKai Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

桜株式会社

SAKURA INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Osaka大阪市淀川区

三島商事株式会社

MISHIMA CO., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Osaka大阪市東成区

三羊株式会社

SANYO CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Osaka大阪市東成区

三龍文化貿易株式会社

Ltd. Sanryu Culture Trade

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Osaka大阪市北区

山崎 環(行政書士タマキ法務事務所)

YAMAZAKI TAMAKI(Gyoseisyoshi tamaki-office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Osaka大阪市大正区

山西コンサルタンツ株式会社

Yamanishi Consultants Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Osaka豊中市

山田 篤臣(行政書士フリープレス綜合法務事務所)

ATSUOMI YAMADA(Administrative Lawyer Free Press General Legal Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Osaka大阪市住吉区

山本 博之(山本行政書士事務所)

Hiroyuki Yamamoto (Yamamoto Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6)

Osaka寝屋川市

山本 邦男(ソフィアスター)

YAMAMOTO KUNIO (Sophia Star)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Osaka大阪市淀川区

産業技術育成事業協同組合

Industorial Training Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市浪速区

産業技術交流協同組合

Industry Technology Exchange Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Osaka大阪市西成区

産業人材育成事業協同組合

sanngyoujinazaiikuseijigyoukyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Osaka茨木市

寺田 幸代(Terada L-A)

Terada L-A

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka堺市南区

式森 憲一郎(PR社労士事務所)

Kenichiro Shikimori(PR Social Insurance and Labor Consultant Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Osaka箕面市

社会福祉法人 大阪府社会福祉事業団

Syakaihukushihouzin Oosakahusyakaihukushijigyoudan

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Osaka泉大津市

社会福祉法人サポートハウス

Social Welfare Corporation Support House

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Osaka大阪市城東区

社会福祉法人そうそうの杜

Sousounomori

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪狭山市

社会福祉法人ラポール会

Social welfare corporation Rapport Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Osaka岸和田市

社会福祉法人嘉舟会

Social Welfare Corporation Kashukai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・中国 (2)

Osaka阪南市

社会福祉法人玉田山福祉会

Tamadayama Welfare Association, a social welfare corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka守口市

社会福祉法人瑞穂会

Social Welfare Corporation Mizuhokai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市阿倍野区

社会福祉法人大阪重症心身障害児者を支える会

Shakai Fukushi Hojin Osaka Juusho Shinshin Shougai Jisha wo Sasaeru Kai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Osaka大阪市生野区

社会福祉法人藤光会

Social Welfare Corporation Toukoukai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Osaka河内長野市

社会福祉法人博光福祉会

SYAKAIHUKUSHIHOUJINN HAKKOUHUKUSHIKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Osaka富田林市

社会福祉法人柳生会

socialwelfare corporation RYUSEIKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: フィリピン・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Osaka摂津市

社会福祉連携推進法人リゾムウェル

Social Welfare Corporation Promotion Corporation Rhizome Wel

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (1)

Osaka大阪市東淀川区

住本 大輔(新大阪ELF行政書士事務所住本大輔)

Sumimoto Daisuke(Shin-Osaka ELF Administrative Scrivener Office Sumimoto Daisuke)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Osaka | JWC