JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Niigata

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Niigata (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Niigata

79Số tổ chức

72Tổ chức hỗ trợ đăng ký

19Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

13Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (79)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ4759.5%
Cả hai2531.6%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý78.9%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)40
2Tiếng Anh (英語)34
3Tiếng Trung (中国語)30
4Tiếng Indonesia (インドネシア語)26
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)19
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–9 trên 9

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngNiigata新潟市西区

ITOグローバル協同組合

ITO global cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNiigata燕市

カドル協同組合

CUDDLE COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Thái (タイ語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNiigata上越市

かみえちごPネット協同組合

KAMIECHIGO P NET cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNiigata南魚沼郡湯沢町

クラフター協同組合

CRAFTER COOP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNiigata中央区

ケア・アジャスト協同組合

Care Adjust Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNiigata南魚沼市

ケイ・エス・ケイ協同組合

KEI・ESU・KEI KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (6) · 11 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNiigata長岡市

新潟経成会国際化支援事業協同組合

NIIGATA KEISEIKAI COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNiigata新潟市中央区

新潟国際異業種協同組合

NIIGATA KOKUSAI IGYOUSYU KYOUDOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNiigata新潟市中央区

富安事業協同組合

Fuhan Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: ネパ-ル語・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 8 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Niigata | JWC