Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Nagano
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Nagano (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Nagano
172Số tổ chức
157Tổ chức hỗ trợ đăng ký
31Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
21Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ120 (69,8%)
- Cả hai37 (21,5%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý15 (8,7%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 120 | 69.8% |
| Cả hai | 37 | 21.5% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 15 | 8.7% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)115
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)78
- Tiếng Anh (英語)76
- Tiếng Trung (中国語)73
- Tiếng Myanmar (ミャンマー語)45
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 115 |
| 2 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 78 |
| 3 | Tiếng Anh (英語) | 76 |
| 4 | Tiếng Trung (中国語) | 73 |
| 5 | Tiếng Myanmar (ミャンマー語) | 45 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
151–172 trên 172
Xóa bộ lọc日経事業協同組合
NIKKEI BUSINESS UNION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 3 quốc gia phái cử
日動国際事業協同組合
Nichido International Business Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Thái (タイ語) (5) · 5 quốc gia phái cử
八幡 徳広(やわた行政書士事務所)
NORIHIRO YAWATA(YAWATA Administrative scrivener office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6)
福祉事業協同組合エンシェア
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử
平成運輸事業協同組合
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử
有限会社クロスフィールド
CROSSFIELD Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
有限会社ジェイシステム
J.SYSTEM Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)
有限会社トップリバー
TOPRIVER Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)
有限会社トラストジャパン
Torasuto Japan Limited Company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
有限会社ナイス
Nice Co,. Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (4)
有限会社ニュービジョン
New Vision Limited Company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
有限会社ハイテクノ
Hi-techno Limited company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)
有限会社プリメイロ
PRIMEIRO Incorporated
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
有限会社幸和
KOWA Company Limited
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (3)
有限会社創生活環境運営
Souseikatsukankyouunei Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
有限会社泰和工業
TAIWA CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
涌井 史明(行政書士事務所スプリング)
Fumiaki Wakui
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
梁本商事株式会社
Yangmoto Shoji Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)
老健協同組合
ROUKEN COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 4 quốc gia phái cử
眞嶋 正寿(オフィス サクラ)
MAJIMA MASATOSHI(OFFICE SAKURA)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
髙見澤 忠(髙見澤恵子行政書士事務所)
Tadashi Takamizawa(Keiko Takamizawa Administrative Scrivener Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
髙野 泰幸(JANES)
Yasuyuki Takano(JANES)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.