Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Mie
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Mie (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Mie
218Số tổ chức
194Tổ chức hỗ trợ đăng ký
60Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
39Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ119 (54,6%)
- Cả hai75 (34,4%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý24 (11%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 119 | 54.6% |
| Cả hai | 75 | 34.4% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 24 | 11% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)132
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)86
- Tiếng Trung (中国語)74
- Tiếng Anh (英語)73
- Tiếng Myanmar (ミャンマー語)51
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 132 |
| 2 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 86 |
| 3 | Tiếng Trung (中国語) | 74 |
| 4 | Tiếng Anh (英語) | 73 |
| 5 | Tiếng Myanmar (ミャンマー語) | 51 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
121–150 trên 194
Xóa bộ lọc株式会社フレンド
Friend Co., LTd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
株式会社ベスパリンクス
BESPALINX., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)
株式会社ミヤタコーポレーション
MIYATA corporation company limited
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社ユーテクノ
U-Techno Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社ワールドドリーム
WORLD DREAM CO LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (2)
株式会社岡田商事
OKADA SHOJI Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
株式会社三謝
Sansha Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
株式会社太田製作所
OOTA SEISAKUSYO CO. LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)
株式会社土屋建設
Tsuchiya Kensetsu Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)
株式会社東昇
Tosho.Co.Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社東蓉
TOYO.Inc
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社日本福祉経済研究所
Japan Welfare Economic Research Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (8)
株式会社友発人材サービス
YUUHATU HUMAN RESOURCES SERVICE INC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
環境開発協同組合
KANKYOUKAIHATSU KYOUDOUKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử
紀央事業協同組合
KIO INDUSTRY COOPERATIVES
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Thái (タイ語) (6) · 6 quốc gia phái cử
協同組合JV SUZUKA
cooperative JV SUZUKA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử
協同組合グローバルテクノ中部
COOP. GLOBAL TECHNO CHUBU
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 7 quốc gia phái cử
協同組合バーワークス
COOPERATIVE ASSOCIATION BARWORKS
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử
協同組合まごころ
MAGOKORO Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử
協同組合亜細亜の橋
Cooperative Association Bridge of Asia
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 6 quốc gia phái cử
協同組合未来
Cooperative Association Mirai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 5 quốc gia phái cử
桑名鉄工協同組合
KUWANA TEKKOU KYOUDO KUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử
郡山 方正(行政書士郡山法務事務所)
KORIYAMA HOSEI (Gyouseisyoshi KORIYAMA Houmuzimusyo)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)
桂土地株式会社
KATSURATOTI Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
行岡 慈展(行政書士行岡慈展事務所)
Yukioka Shigenobu(Administrative scrivener Yukioka Shigenobu office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語) (2)
行政書士法人Concierge
The Concierge, an Administrative Scrivener's Office, Corp
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
行政書士法人OULAP
Administrative Scrivener Corperate Notation OULAP
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (6)
合同会社LINK
LINK.Co.Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
合同会社RAFTEL SATYA JAPAN
RAFTEL SATYA JAPAN LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
合同会社Social Innovation
LLC.Social Innovation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.