JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Mie

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Mie (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Mie

218Số tổ chức

194Tổ chức hỗ trợ đăng ký

60Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

39Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (218)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ11954.6%
Cả hai7534.4%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý2411%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)132
2Tiếng Indonesia (インドネシア語)86
3Tiếng Trung (中国語)74
4Tiếng Anh (英語)73
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)51
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

121–150 trên 194

Xóa bộ lọc
Mie桑名市

株式会社フレンド

Friend Co., LTd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Mie鈴鹿市

株式会社ベスパリンクス

BESPALINX., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Mie鈴鹿市

株式会社ミヤタコーポレーション

MIYATA corporation company limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Mie伊賀市

株式会社ユーテクノ

U-Techno Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Mie鈴鹿市

株式会社ワールドドリーム

WORLD DREAM CO LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (2)

Mie津市

株式会社岡田商事

OKADA SHOJI Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Mie伊賀市

株式会社三謝

Sansha Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Mie桑名市

株式会社太田製作所

OOTA SEISAKUSYO CO. LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Mie多気郡明和町

株式会社土屋建設

Tsuchiya Kensetsu Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Mie伊賀市

株式会社東昇

Tosho.Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Mie四日市市

株式会社東蓉

TOYO.Inc

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Mie津市

株式会社日本福祉経済研究所

Japan Welfare Economic Research Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (8)

Mie津市

株式会社友発人材サービス

YUUHATU HUMAN RESOURCES SERVICE INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Có ngành điều dưỡngMie四日市市

環境開発協同組合

KANKYOUKAIHATSU KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMie伊勢市

紀央事業協同組合

KIO INDUSTRY COOPERATIVES

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Thái (タイ語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Mie鈴鹿市

協同組合JV SUZUKA

cooperative JV SUZUKA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMie四日市市

協同組合グローバルテクノ中部

COOP. GLOBAL TECHNO CHUBU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Mie伊勢市

協同組合バーワークス

COOPERATIVE ASSOCIATION BARWORKS

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Mie津市

協同組合まごころ

MAGOKORO Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMie津市

協同組合亜細亜の橋

Cooperative Association Bridge of Asia

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Mie津市

協同組合未来

Cooperative Association Mirai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Mie桑名市

桑名鉄工協同組合

KUWANA TEKKOU KYOUDO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Mie津市

郡山 方正(行政書士郡山法務事務所)

KORIYAMA HOSEI (Gyouseisyoshi KORIYAMA Houmuzimusyo)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Mie伊賀市

桂土地株式会社

KATSURATOTI Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Mie津市

行岡 慈展(行政書士行岡慈展事務所)

Yukioka Shigenobu(Administrative scrivener Yukioka Shigenobu office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語) (2)

Mie四日市市

行政書士法人Concierge

The Concierge, an Administrative Scrivener's Office, Corp

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Mie四日市市

行政書士法人OULAP

Administrative Scrivener Corperate Notation OULAP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Mie桑名市

合同会社LINK

LINK.Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Mie四日市市

合同会社RAFTEL SATYA JAPAN

RAFTEL SATYA JAPAN LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Mie四日市市

合同会社Social Innovation

LLC.Social Innovation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Mie | JWC