JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Kumamoto

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Kumamoto (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Kumamoto

153Số tổ chức

141Tổ chức hỗ trợ đăng ký

34Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

26Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (153)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ9360.8%
Cả hai4831.4%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý127.8%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)97
2Tiếng Indonesia (インドネシア語)71
3Tiếng Anh (英語)66
4Tiếng Trung (中国語)58
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)38
Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–11 trên 11

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市北区

ASO経済交流協同組合

ASOKEIZAIKORYU Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto球磨郡五木村

GMT協同組合

GMT Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市東区

くまかい協同組合

Kumakai Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・ミャンマ-語 (6) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto人吉市

フューチャー協同組合

FUTURE Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市東区

プラセスワーク協同組合

PURASESU WORK CO-OPERATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (5) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto菊池郡大津町

亜細亜経済技術支援協同組合

AJIAKEIZAGIJYUTUSHIEN CO-OPERATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市南区

海外人材職業訓練協同組合

Overseas Human resources Vocational Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto阿蘇郡小国町

極東経済交流協同組合

Kyokuto keizai koryu Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto八代市

九州技術支援協同組合

KYUSHU GIJUTSU SHIEN business cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市東区

東南亜細亜経済交流協同組合

SOUTHEAST ASIA ECONOMIC EXCHANGE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKumamoto熊本市東区

日越協同組合

Nichietsu cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Kumamoto | JWC