Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Kanagawa
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Kanagawa (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Kanagawa
465Số tổ chức
440Tổ chức hỗ trợ đăng ký
58Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
35Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ372 (80%)
- Cả hai68 (14,6%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý25 (5,4%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 372 | 80% |
| Cả hai | 68 | 14.6% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 25 | 5.4% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)254
- Tiếng Anh (英語)239
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)163
- Tiếng Trung (中国語)140
- Tiếng Myanmar (ミャンマー語)89
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 254 |
| 2 | Tiếng Anh (英語) | 239 |
| 3 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 163 |
| 4 | Tiếng Trung (中国語) | 140 |
| 5 | Tiếng Myanmar (ミャンマー語) | 89 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
61–89 trên 89
Xóa bộ lọc株式会社春仁コーポレーション
Haruhito Corporation Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6)
株式会社大志
Taishi Company Limited
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)
株式会社富史産業
Fujisangyo Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語) (7)
株式会社МGサポート
MG Support Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
協同組合FITサポートネットワーク
Kyoudoukumiai-fit support network
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử
協同組合関東産業振興会
COOPERATIVE ASSOCIATION KANTOUSANGYOUSINKOUKAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử
協同組合川崎中小企業労務協会
KYODOKUMIAI KAWASAKICHUSHOKIGYOROMUKYOKAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử
公益社団法人横浜市福祉事業経営者会
The Yokohama city Welfare Management Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7) · 4 quốc gia phái cử
行政書士法人シンシアインターナショナル
SINCERE INTERNATIONAL ADMINISTRATIVE LAWYERS' CORPORATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
高久 靖人(行政書士 高久事務所)
Takaku yasuto (Gyoseisyosi takaku jimusyo)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)
合同会社 Career Link
Career Link LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
合同会社4you
LIMITED LIABILITY COMPANY(LLC) 4you
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)
合同会社みなと国際事務所
MINATO INTERNATIONAL OFFICE Limited Liability Company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Anh (英語) (7)
社会福祉法人喜楽会
Social welfare corporation kirakukai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)
社会福祉法人讃助の会
Social Welfare Corporation Sanjonokai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)
湘南建築再生協同組合
Syonankenchikusaiseikyoudoukumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử
湘南社会福祉法人事業協同組合
Shounan social service cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
神奈川県建設センター事業協同組合
KANAGAWA CONSTRUCTION CENTER BUSINESS COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 3 quốc gia phái cử
西湘水産食品加工業協同組合
SEISHO SUISAN SHOKUHIN KAKOGYO COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử
地球ネットワーク協同組合
ChikyuNetwork Coorperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 7 quốc gia phái cử
田中 諭(行政書士田中諭横浜事務所)
TANAKA Visa Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
特定非営利活動法人グリーン・アース・プラスティー
Specified Non-Profit Organization Green Earth Plasty
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
特定非営利活動法人愛のささえ
Tokuteihieirikatsudouhoujin Ai no Sasae
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (6)
楠 隼人(カンフリエ行政書士事務所)
Kusunoki Hayato(Camphor tree administrative scrivener office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (7)
日総ニフティ株式会社
Nisso Nifty Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)
日本ミャンマー支援機構株式会社
Japan Myanmar Support Association Co,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3)
美谷 浩史(行政書士オフィスエムサポート)
Hiroshi Mitani (Immigration Lawyer OFFICE M-Support)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)
有限会社横浜トランスファ福祉サービス
Yokohama Transfer Welfare Service Company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)
有限会社彌榮館
Ltd. Yaeikan
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.