JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Kanagawa

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Kanagawa (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Kanagawa

465Số tổ chức

440Tổ chức hỗ trợ đăng ký

58Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

35Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (465)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ37280%
Cả hai6814.6%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý255.4%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)254
2Tiếng Anh (英語)239
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)163
4Tiếng Trung (中国語)140
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)89
Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

31–60 trên 70

Xóa bộ lọc
Kanagawa鎌倉市

株式会社LOVE

LOVE Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Kanagawa横浜市港南区

株式会社NOVARCA

NOVARCA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (6)

Kanagawa横浜市旭区

株式会社P-sens

P-sens Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Kanagawa横浜市港北区

株式会社PLY

PLY Co,. Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・キルギス語・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Kanagawa大和市

株式会社T.G.T

T.G.T Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Kanagawa川崎市川崎区

株式会社with

with corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・ヒンディ語 (6)

Kanagawa相模原市南区

株式会社ヴィレッジ・グローバル

VILLAGE GLOBAL INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Kanagawa小田原市

株式会社エキップ

Equipe, Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Kanagawa相模原市緑区

株式会社エス・エス・ストラクチャーズ

S.S.STRUCTURES

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Kanagawa川崎市川崎区

株式会社オリバーインターナショナルエージェンシー

Oliver International Agency Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Kanagawa横浜市港北区

株式会社クリエイティブスタッフ

Creative Staff Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Kanagawa横浜市中区

株式会社トレンディーオ

Trendiio Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Kanagawa横浜市中区

株式会社ネクスト

NEXT CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (4)

Kanagawa横浜市都筑区

株式会社ピースウェーブ

PEACE WAVE Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Kanagawa横浜市港北区

株式会社ヒューマンコネクト

Human Connect CO.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Kanagawa藤沢市

株式会社フレンテキャリアソリューション

Frente Carrier Solution Co.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Kanagawa藤沢市

株式会社春仁コーポレーション

Haruhito Corporation Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6)

Kanagawa横浜市港南区

株式会社未来

MIRAI Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (10)

Kanagawa茅ヶ崎市

株式会社六花

Rikka Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Kanagawa横浜市中区

株式会社萬珍樓

Manchinro Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4)

Kanagawa横浜市保土ヶ谷区

蒲谷 孝(行政書士かばや孝事務所)

KABAYA TAKASHI(KABAYA OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市港北区

協同組合FUJI

Cooperative FUJI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (10) · 11 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市港南区

公益社団法人横浜市福祉事業経営者会

The Yokohama city Welfare Management Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7) · 4 quốc gia phái cử

Kanagawa川崎市麻生区

行政書士法人シンシアインターナショナル

SINCERE INTERNATIONAL ADMINISTRATIVE LAWYERS' CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Kanagawa横浜市戸塚区

合同会社4you

LIMITED LIABILITY COMPANY(LLC) 4you

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Kanagawa横浜市緑区

山本 謙(行政書士事務所VERDE)

Administrative Scrivener Office VERDE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Kanagawa茅ヶ崎市

社会福祉法人讃助の会

Social Welfare Corporation Sanjonokai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Kanagawa横浜市戸塚区

小峰 隆広(アドバンスコンサル)

Komine Takahiro(Advanceconsul)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Kanagawa川崎市多摩区

松森 貴幸

TAKAYUKI MATUMORI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)

Kanagawa川崎市川崎区

大谷 英之(大谷行政書士事務所)

Hideyuki Ohtani(Ohtani Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・トルコ語・Tiếng Trung (中国語) (6)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Kanagawa | JWC