JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Hokkaido

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Hokkaido (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Hokkaido

326Số tổ chức

289Tổ chức hỗ trợ đăng ký

55Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

46Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (326)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ22569%
Cả hai6419.6%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý3711.3%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)157
2Tiếng Anh (英語)150
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)140
4Tiếng Trung (中国語)111
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)94
Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–10 trên 10

Xóa bộ lọc
Hokkaido釧路市

COC貿易人材合同会社

COCBOUEKIJINZAI Limited Liability Company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Hokkaido札幌市西区

UMIX合同会社

HASHIMOTO MAYUMI (Hashimoto VISA & Immigration Consulting)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Hokkaido千歳市

株式会社IGT

IGT CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Hokkaido河東郡音更町

株式会社アシストワン

Assist one Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (10)

Hokkaido札幌市豊平区

株式会社ワンダーツリー

Wondertree Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市白石区

共通産業協同組合

Common Industry Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 8 quốc gia phái cử

Hokkaido伊達市

経営ネットワーク協同組合

KEEI NETWORK KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Hokkaido河東郡音更町

合同会社信栄企画

SINEIKIKAKU,LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Hokkaido札幌市豊平区

北海道ハイウェイサービス協同組合

Hokkaido highway service cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido紋別市

有限会社コミュニティ

Limited company community

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Hokkaido | JWC