Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Hiroshima
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Hiroshima (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Hiroshima
358Số tổ chức
338Tổ chức hỗ trợ đăng ký
119Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
43Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ196 (54,7%)
- Cả hai142 (39,7%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý20 (5,6%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 196 | 54.7% |
| Cả hai | 142 | 39.7% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 20 | 5.6% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)239
- Tiếng Trung (中国語)163
- Tiếng Anh (英語)162
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)148
- Tiếng Tagalog (タガログ語)77
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 239 |
| 2 | Tiếng Trung (中国語) | 163 |
| 3 | Tiếng Anh (英語) | 162 |
| 4 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 148 |
| 5 | Tiếng Tagalog (タガログ語) | 77 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
31–60 trên 358
Xóa bộ lọcUSC株式会社
USC CO., LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
Your Potential株式会社
Your Potential Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Urdu (ウルドゥー語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (4)
アーキ協同組合
Archi Kyodo Kumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử
アイ・ティ・イー協同組合
I,T,E Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 5 quốc gia phái cử
アイサン工業有限会社
Aisanindustry Limited Liability Company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
アイル国際協同組合
IWILL INTERNATIONAL ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 6 quốc gia phái cử
アイレック株式会社
i-rex Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (6)
アイワーク協同組合
AI WORK Cooperative Society
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 8 quốc gia phái cử
あおぎり協同組合
AOGIRI COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Trung (中国語) (6) · 8 quốc gia phái cử
アグリ協同組合
AGURI COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 6 quốc gia phái cử
アサヒプランニング株式会社
ASAHI PLANNING Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (8)
アジアシーゲート協同組合
ASIA SEAGATE COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 3 quốc gia phái cử
アジアネットワークス協同組合
ASIA NETWORKS COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4) · 9 quốc gia phái cử
アジアビジネス交流協同組合
Asia Business communication cooperative society
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 6 quốc gia phái cử
アジアヒューマンライン協同組合
AJIA HUMAN LINE KYOUDOUKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử
アジア介護人材協同組合
Asia Careworker Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử
アジア国際支援協同組合
Asia International Support Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 6 quốc gia phái cử
アズコーポレーション株式会社
AZ CORPORATION Co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
あたし協同組合
ATASHI Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 5 quốc gia phái cử
アドバンス協同組合
Advance Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 4 quốc gia phái cử
アネット株式会社
Annette Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
アンビションジャパングループ株式会社
AMBITION JAPAN GROUP Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
あ協同組合
A Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4) · 6 quốc gia phái cử
イノベーション広島協同組合
Innovation Hiroshima Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 1 quốc gia phái cử
ウエストビジネスリンクル協同組合
Uest bijinesu rinkuru kyodo kumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・中国語(普通語) (2) · 1 quốc gia phái cử
エーワン協同組合
A-One Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử
エスエーエス株式会社
SAS Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
エフ・ビー・ネットワーク協同組合
F・B・NETWORK COOPERATIVE ASSOCIAION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・カンボジア悟 (4) · 4 quốc gia phái cử
エンデバイス株式会社
ENDEVICE Ink
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・キルギス語・Tiếng Anh (英語) (3)
キャリアーチ株式会社
Carriarch Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Anh (英語) (3)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.