JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Hiroshima

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Hiroshima (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Hiroshima

358Số tổ chức

338Tổ chức hỗ trợ đăng ký

119Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

43Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (358)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ19654.7%
Cả hai14239.7%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý205.6%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)239
2Tiếng Trung (中国語)163
3Tiếng Anh (英語)162
4Tiếng Indonesia (インドネシア語)148
5Tiếng Tagalog (タガログ語)77
Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–7 trên 7

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngHiroshima福山市

イノベーション広島協同組合

Innovation Hiroshima Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHiroshima広島市東区

ひろしまユニケア事業協同組合

Hiroshima Uni-care Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHiroshima安芸高田市

メリィ事業協同組合

Merry Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHiroshima呉市

介護ヒロシマ協同組合

Nursing Hiroshima Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHiroshima福山市

協同組合キャリア開発ネット

Cooperative Career D-net

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Hiroshima広島市中区

広島ファシリティマネジメント協同組合

HIROSHIMA FACILITY MANAGEMENT COORPORATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHiroshima三原市

日本シルバーサポート協同組合

JAPAN SILVER SUPPORT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Hiroshima | JWC