JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Gunma

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Gunma (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Gunma

248Số tổ chức

228Tổ chức hỗ trợ đăng ký

45Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

26Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (248)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ17771.4%
Cả hai5120.6%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý208.1%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)151
2Tiếng Anh (英語)141
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)110
4Tiếng Trung (中国語)77
5Tiếng Nepal (ネパール語)73
Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

61–90 trên 151

Xóa bộ lọc
Gunma太田市

株式会社アルブル

KABUSHIKIGAISHA arbre

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (6)

Gunma太田市

株式会社イング

ING Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Gunma伊勢崎市

株式会社インダスト

INDASUTO Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Gunma邑楽郡大泉町

株式会社エイチエルエス

HLS Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (6)

Gunma太田市

株式会社エス・エス・シー

SSC.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Gunma太田市

株式会社エンジアスカンパニー

ENGIAS COMPANY Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Gunma前橋市

株式会社エンドウハウゼ

EndoHouze.Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Gunma高崎市

株式会社おもつな

Omotsuna Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語) (5)

Gunma太田市

株式会社クリショウファーム

CORPORATIONKURISYOUFARM

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Gunma太田市

株式会社グローバルスタッフ

GLOBAL STAFF Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Gunma渋川市

株式会社コーワパートナーズ

KOWA-PARTNERS Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Gunma吾妻郡東吾妻町

株式会社コスモス

Cosmos Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6)

Gunma邑楽郡大泉町

株式会社コネクション

CONECTA Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (3)

Gunma富岡市

株式会社コネクトジョブズ

Connect Jobs Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Gunma沼田市

株式会社サンエス

SANESU Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (10)

Gunma前橋市

株式会社セントラルサービス

Central Service Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Gunma太田市

株式会社ダイユウインターナショナル

Daiyu International Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (3)

Gunma太田市

株式会社テイ.エム.テイインターナショナル

Co.,Ltd TMTinternational

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語) (4)

Gunma館林市

株式会社テクノ・ライフ

Techno,Life Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (6)

Gunma桐生市

株式会社トップ・アシスト

TOP ASSIST Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Gunma桐生市

株式会社トップ・クリエイト

Co.,Ltd. Top Create

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (6)

Gunma前橋市

株式会社ニッポンアカデミーサービス

NIPPON ACADEMY SERVICE CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・ウクライナ語・Tiếng Nga (ロシア語) (13)

Gunma高崎市

株式会社バイタル

Vital Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (18)

Gunma高崎市

株式会社バイタルトップ

Vital Top Co,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (11)

Gunma高崎市

株式会社ハルキ工業

Haruki Industry Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Gunma北群馬郡榛東村

株式会社ビズソリューションズ

BIZSOLUTIONS Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Gunma安中市

株式会社ヒューマンサポート

HUMAN SUPPORT Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Gunma渋川市

株式会社フジ建装

Corporation Fuji construction

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (9)

Gunma館林市

株式会社ブラステック

Brastech co.,ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (8)

Gunma前橋市

株式会社プロサポート

Kabusikigaisya Prosupport

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・ヒンディ語・Tiếng Tagalog (タガログ語) (10)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Gunma | JWC