Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Gunma
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Gunma (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Gunma
248Số tổ chức
228Tổ chức hỗ trợ đăng ký
45Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
26Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ177 (71,4%)
- Cả hai51 (20,6%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý20 (8,1%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 177 | 71.4% |
| Cả hai | 51 | 20.6% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 20 | 8.1% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)151
- Tiếng Anh (英語)141
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)110
- Tiếng Trung (中国語)77
- Tiếng Nepal (ネパール語)73
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 151 |
| 2 | Tiếng Anh (英語) | 141 |
| 3 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 110 |
| 4 | Tiếng Trung (中国語) | 77 |
| 5 | Tiếng Nepal (ネパール語) | 73 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
1–30 trên 141
Xóa bộ lọcDYSTAFF株式会社
DYSTAFF CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語) (3)
GOLD-FUJI株式会社
GOLD-FUJI Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Nga (ロシア語) (3)
Gキャリアネット協同組合
G CAREER NET COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6) · 5 quốc gia phái cử
HKK国際人材派遣株式会社
HKK International Temporary Staffing Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語) (4)
IS-JAPAN WORLD株式会社
IS-JAPAN WORLD CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3)
LOTUS FJ株式会社
Lotus Fj Co.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Anh (英語) (3)
MYK SHOWA株式会社
MYK SHOWA CO., LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)
NewGent合同会社
NewGent LLC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語) (4)
NPO法人cocoile医療介護福祉連携支援センター
NPO corporation cocoile Medical Nursing Welfare cooperation support center
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (5)
TRAN THI TAM(行政書士TRAN THI TAM法務事務所)
TRAN THI TAM(TRAN THI TAM LEGAL OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
TSUBASA株式会社
TSUBASA Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (6)
アースケア協同組合
EARTH CARE COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 7 quốc gia phái cử
アイコム株式会社
AICOM Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Bangladesh (バングラデシュ語)・Tiếng Anh (英語) (3)
あおぞら介護事業協同組合
Aozora Nursing Care Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 4 quốc gia phái cử
アクティブ協同組合
ACTIVE CCOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 7 quốc gia phái cử
アル・ホセイン・インターナショナル・トレーディング株式会社
AL HUSSAIN INTERNATIONAL TRADING CO, LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3)
イノベーション協同組合
INNOVATION COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 4 quốc gia phái cử
ウィズアスコーポレーション株式会社
With us corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
エール協同組合
ALE COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử
エリム株式会社
Elim K.K.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
オーガニック協同組合
ORGANIC KYOUDOU KUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 3 quốc gia phái cử
オフィス・エニシング・ハーティ株式会社
Office Anything Hearty
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
クローバーワークス株式会社
CLOVER WORKS,Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
ぐんま中央介護福祉協同組合
Gunma Central Care Welfare Cooperativ
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8) · 5 quốc gia phái cử
サンヴァーテックス株式会社
Sun Vertex Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
テクノリサーチ協同組合
TECHNO RESEARCH COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 9 quốc gia phái cử
とうもう介護事業協同組合
Tomo Cares Cooperation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 5 quốc gia phái cử
はたらーく株式会社
hatara-ku Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)
ビオエナジー株式会社
BIOENERGY CO., LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
ワイズコーポレーション株式会社
Y's corporation Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (6)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.