JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Chiba

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Chiba (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Chiba

577Số tổ chức

540Tổ chức hỗ trợ đăng ký

85Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

86Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (577)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ40670.4%
Cả hai13423.2%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý376.4%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)333
2Tiếng Anh (英語)303
3Tiếng Trung (中国語)234
4Tiếng Indonesia (インドネシア語)219
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)123
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

511–540 trên 577

Xóa bộ lọc
Chiba千葉市美浜区

田中 惠司(田中惠司行政書士事務所)

KEIJI TANAKA(KEIJI TANAKA administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語) (3)

Chiba習志野市

渡部 潔(ケーヨー行政書士事務所)

KIYOSHI WATANABE(KEYO Adnimistrative Scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Chiba船橋市

土井 義昭(行政書士ドヰ福祉法務事務所)

Yoshiaki Doi (Doi Immigration Legal Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Chiba市川市

土倉 和倫(行政書士スプリング事務所)

Tokura Tomomichi (ADMINISTRATIVE SCRIVENER SPRING OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Có ngành điều dưỡngChiba柏市

東葛労務ビズネット協同組合

Toukatsu Roumu Bizunet Cooepretive

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 4 quốc gia phái cử

Chiba佐倉市

東関東貿易促進事業協同組合

Higashikanto Trading Promotion Business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 8 quốc gia phái cử

Chiba袖ケ浦市

東京ベイ協同組合

Tokyo Bay Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Chiba松戸市

東新株式会社

TOSHIN Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Chiba香取郡多古町

東総建工協同組合

Tosokenko KyodoKumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngChiba習志野市

東日本ヒューマンリソース協同組合

East Japan Human Resources Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Chiba銚子市

東部中小企業協同組合

TOBU SMALL BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngChiba千葉市中央区

藤栄協同組合

Fujiei Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Chiba市川市

藤岡 みち子(ふじ行政書士事務所)

Michiko Fujioka (Fuji Office of Law Procedures Specialist)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (5)

Chiba成田市

特定非営利活動法人KMKI・JAPAN

NPO KMKI,JAPAN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chiba松戸市

特定非営利活動法人日本アジア交流センター

NIHONASIAKOURYUUSENTER

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba千葉市花見川区

二本松  重幸(キャリアライン)

SHIGEYUKi NIHOMMATSU(CAREERLINE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Chiba野田市

日パ技術交流協同組合

NIPPA TECHNICAL EXCHANGE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Urdu (ウルドゥー語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngChiba千葉市中央区

日越振興協同組合

Japan-Vietnam Promotion Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Chiba市川市

日越貿易株式会社

NIPBE TRADE Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chiba印西市

日枝 雅秀(Miyabi行政書士事務所)

Hieda Masahide(Miyabi administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5)

Chiba柏市

日中情報交流支援株式会社

NICCHUU JOUHOU KOURYU SHIEN KABUSHIKI GAISHA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Có ngành điều dưỡngChiba千葉市若葉区

日本ケアビジネス協同組合

Nihon care Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Chiba船橋市

日本コネクション株式会社

NIHON CONNECTION Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chiba千葉市若葉区

博興建設株式会社

Hakko Kensetsu Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Chiba我孫子市

柏ブランド農業事業協同組合

Kashiwa Brand Agricultural Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Chiba流山市

柏交流事業協同組合

KASHIWA EXCHANGE BUSINESS COOPERATIVE

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 5 quốc gia phái cử

Chiba成田市

鳩貝 雄高(行政書士はとがい事務所)

YUTAKA HATOGAI(Certified Administrative Procedures Legal Specialist HATOGAI OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (4)

Chiba市川市

肥後宏平(HIGO行政書士事務所)

Kohei Higo(HIGO Visa & Immigration Services)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba船橋市

百事達合同会社

Bestar LLC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Có ngành điều dưỡngChiba八街市

富士介護協同組合

FUJI Care Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Chiba | JWC