Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Chiba
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Chiba (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Chiba
577Số tổ chức
540Tổ chức hỗ trợ đăng ký
85Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
86Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ406 (70,4%)
- Cả hai134 (23,2%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý37 (6,4%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 406 | 70.4% |
| Cả hai | 134 | 23.2% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 37 | 6.4% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)333
- Tiếng Anh (英語)303
- Tiếng Trung (中国語)234
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)219
- Tiếng Myanmar (ミャンマー語)123
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 333 |
| 2 | Tiếng Anh (英語) | 303 |
| 3 | Tiếng Trung (中国語) | 234 |
| 4 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 219 |
| 5 | Tiếng Myanmar (ミャンマー語) | 123 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
301–330 trên 577
Xóa bộ lọc株式会社ファイン
Fine Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
株式会社フューチャーアライブ
Future Alive Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・ブータン語・Tiếng Anh (英語) (3)
株式会社フラッグス
FLAGS Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)
株式会社ブリッジエッジ
Bridge Edge Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3)
株式会社プロエイム
Proaim Co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Hàn (韓国語) (2)
株式会社プロローグ
Prologue Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社ペーパーハウス社
PAPERHOUSESHA.INC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
株式会社ベクトルコーポレーション
VECTOR CORPORATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
株式会社ベトナムケアサーチ
Vietnam Care Search Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社ポスト
Post Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社マイ・スター
KABUSHIKIGAISYAMAISUTA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)
株式会社マスミフードサービス
Masumi Food Service Co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社マスヤ
Masuya Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: フィリピン語(タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)
株式会社マルヒサ
MARUHISA,Co.Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社みずほ
Inc.Mizuho
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (6)
株式会社ムーセンネクスト
Musen NEXT Co.Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
株式会社ユズルハ
Yuzuruha company limited
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
株式会社ユニティマーケティングソリューション
Unity Marketing Solutions INC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (6)
株式会社ライズモアサポート
Risemore Support Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・朝鮮語 (10)
株式会社ランファー
RUNFER Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (4)
株式会社リエイケア
RIEI CARE COMPANY LIMITED.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
株式会社リエイフラッグ
RIEI FLAG CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)
株式会社リノキノ
KABUSIKIGAISHYA RHINOKINO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (16)
株式会社リノキノ・スタッフィング
Rhinokino Staffing Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: イタリア語・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Urdu (ウルドゥー語) (16)
株式会社リボン
Reborn Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (3)
株式会社リンク
Link Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
株式会社リンクジャパン
LINKJAPAN CO., LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
株式会社ロブスタ
kabushikigaisha robusuta
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
株式会社伊藤
ITO Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
株式会社開運
KAIUN CORPORATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.