Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Aichi
Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Aichi (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).
Số tổ chức tại Aichi
1.230Số tổ chức
1.140Tổ chức hỗ trợ đăng ký
265Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)
133Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)
- Chỉ tổ chức hỗ trợ832 (67,6%)
- Cả hai308 (25%)
- Chỉ nghiệp đoàn quản lý90 (7,3%)
Xem dạng bảng
| Loại | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chỉ tổ chức hỗ trợ | 832 | 67.6% |
| Cả hai | 308 | 25% |
| Chỉ nghiệp đoàn quản lý | 90 | 7.3% |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
- Tiếng Việt (ベトナム語)770
- Tiếng Anh (英語)554
- Tiếng Indonesia (インドネシア語)441
- Tiếng Trung (中国語)376
- Tiếng Myanmar (ミャンマー語)228
Xem dạng bảng
| Hạng | Ngôn ngữ | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Tiếng Việt (ベトナム語) | 770 |
| 2 | Tiếng Anh (英語) | 554 |
| 3 | Tiếng Indonesia (インドネシア語) | 441 |
| 4 | Tiếng Trung (中国語) | 376 |
| 5 | Tiếng Myanmar (ミャンマー語) | 228 |
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
841–870 trên 1.230
Xóa bộ lọc株式会社三愛
Sanai Corp
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
株式会社三晃
SANKO CO., LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
株式会社三和
SANWA Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社山口土木
YAMAGUCHI DOBOKU Public works company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・フィリピン語(タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
株式会社山水
Sansui Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (6)
株式会社寿実建装興業
Sumi Kenso Kogyo Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語) (6)
株式会社松野製作所
Matsuno Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社新海
KABUSHIKIGAISYA SHINKAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
株式会社森津介護サービス
Morizu Co.Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語) (1)
株式会社人財企画
Jinzai Kikaku Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社人力舎
JINRIKISHA CO., LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・ネパ-ル語・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
株式会社杉浦
SUGIURA Co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社世家
SEIKA Co.LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社西武興産
SEIBU KOUSAN CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社誠和リンク
Seiwa linc co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社石川屋
Ishikawaya.Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)
株式会社雪華グローバルサポート
Sekka Global Support Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)
株式会社浅井工務店
Asai Construction Co.,ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社総美
Soubil Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
株式会社大地エージェンシー
Daichi Agency Co.LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・広東語 (3)
株式会社大和
Yamato Corp.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (3)
株式会社中央日本ツアーズ
Central Japan Tours Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)
株式会社中京建設
KABUSHIKIGAISHA CHUKYOKENSETSU
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社中立製作所
CHURITSU Co.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
株式会社庭源
NIWAGEN CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語) (1)
株式会社都工業
MIYAKO KOGYO COMPANY LIMITED
Tổ chức hỗ trợ đăng ký
株式会社東海メンテナンス
Kabushikikaisha toukaimentenansu
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
株式会社東和キャスト
TOWA CAST CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
株式会社東晨
TOSHIN CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
株式会社徳ヒロ
TOKUHIRO INC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (4)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.