JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Aichi

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Aichi (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Aichi

1.230Số tổ chức

1.140Tổ chức hỗ trợ đăng ký

265Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

133Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (1.230)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ83267.6%
Cả hai30825%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý907.3%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)770
2Tiếng Anh (英語)554
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)441
4Tiếng Trung (中国語)376
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)228
Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

181–210 trên 228

Xóa bộ lọc
Aichi名古屋市熱田区

協同組合愛知事務計算センター

KYOUDO KUMIAI AICHIJIMUKEISAN CENTER

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 11 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi春日井市

協同組合三共

business cooperative association sankyou

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市昭和区

協同組合都市環境開発センター

KYOUDOUKUMIAI TOSHIKANKYO KAIHATSU SENTA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi一宮市

協同組合未来ブリッジ

KYOUDOKUMIAI MIRAIBRIDGE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Aichi春日井市

金子 靖子(セイ行政書士事務所)

YASUKO KANEKO (CEI Administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語) (7)

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市名東区

九州ネット協同組合

KYUSHU NET COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi岡崎市

公益財団法人服部公益財団

Hattori Foundation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi高浜市

公益社団法人トレイディングケア

KOUEKISHADANHOUJIN TRADINGCARE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi津島市

国際交流ビジネス協同組合

INTERNATIONAL EXCHANGE BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市中村区

国際支援マネジメント協同組合

Kokusai shien manejimento Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市名東区

三愛友好交流協同組合

SANAI COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Thái (タイ語) (10) · 12 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市名東区

三友協同組合

SANYU COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (9) · 13 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市東区

鹿島 均(ASK行政書士事務所)

Kashima Hitoshi (ASK Administrative scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (11)

Aichi稲沢市

勝喜株式会社

KATSUKI Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Aichi名古屋市中区

勝美商事株式会社

KATSUMI SHOJI Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5)

Aichi刈谷市

小松開発工業株式会社

KOMATSU KAIHATSU Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Aichiみよし市

昌栄アジア事業協同組合

XYOEIASIA COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市東区

石田 健太郎(石田健太郎行政書士事務所)

Ishida Kentaro(ISHIDA Certified Administractive Procedures Legal Firm)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Aichi名古屋市北区

前田 智也(凪桜海事代理士・行政書士事務所)

Maeda Tomoya(Nagisa Kaijidairishi Gyoseisyoshi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Aichi名古屋市港区

前田バルブ工業株式会社

MAEDA VALVE Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Có ngành điều dưỡngAichi豊橋市

相生協同組合

IOI COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市熱田区

大須賀鉄工株式会社

OSUGA CASTING IRON CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Aichi名古屋市中区

大成株式会社

TAISEI CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Aichi清須市

大倉 昭治(あらた経営労務事務所)

Syouji Okura(Arata Labor and social security Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Aichi名古屋市港区

瀧根 琢也(TIME PIECE)

TAKINE TAKUYA TIME PIECE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Aichiみよし市

中島 伸介(中島行政書士事務所)

Nakajima sinsuke(nakajima gilyouseisilyosi jimusilyo)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市熱田区

中日産業支援協同組合

Chunichi Industrial Support Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAichi名古屋市熱田区

中日福祉人財協同組合

CHUNICHI FUKUSHI JINZAI COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6) · 2 quốc gia phái cử

Aichi豊明市

中部国際事業協同組合

CHUBU INTERNATIONAL COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市中区

中部商工業協同組合

CHUBU COMMERCE & INDUSTRY COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7) · 8 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Aichi | JWC